📄 Tải PDF sơ đồ
🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 49 CATALOGUE TEM CẢNH BÁO (CB650RA) HONDA CB650R (2021)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE CB650R (2021) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
CB650R |
| Năm sản xuất |
2021 |
| Loại hệ thống |
FRAME |
| Mã EPC |
EPCDOV0005030 |
| Danh mục |
CATALOGUE CB650R (2021) |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 49 CATALOGUE TEM CẢNH BÁO (CB650RA) HONDA CB650R (2021)
📦 Danh sách phụ tùng (11 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 49 CATALOGUE TEM CẢNH BÁO (CB650RA) HONDA CB650R (2021):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Tem sản phẩm 87125-GB0-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500
|
87125GB0900
|
1 |
26.730đ |
| 2 |
Tem sản xuất 87125-KZZ-G40 HONDA CB 500, REBEL 500
|
87125KZZG40
|
1 |
37.733đ |
| 3 |
Tem thông số lốp và xích tải 87505-MKA-DG0 HONDA CB 500
|
87505MKADG0
|
1 |
36.978đ |
| 5 |
Tem điều chỉnh xích 87508-MJJ-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
87508MJJD31
|
1 |
39.154đ |
| 6 |
Tem dán tấm lọc gió 87509-KWP-900 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500, SUPER CUB
|
87509KWP900
|
1 |
37.733đ |
| 6 |
Tem bầu lọc khí 87509-KWW-A40 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
87509KWWA40
|
1 |
24.948đ |
| 7 |
Tem chỉ dẫn bốc dỡ 87512-MKN-D50 HONDA CB 650
|
87512MKND50
|
1 |
41.329đ |
| 9 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
87560KVB930
|
1 |
28.512đ |
| 10 |
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 500
|
87560MBR871
|
1 |
29.700đ |
| 11 |
Tem dịch tiếng Pháp 87560-MGP-F01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
87560MGPF01
|
1 |
75.329đ |
| 12 |
Tem hướng dẫn nhiên liệu 87586-MGC-DD0 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
87586MGCDD0
|
1 |
73.726đ |