🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / BIỂU TƯỢNG HONDA LEAD 125
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE LEAD 125 (07/2017-06/2019) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / BIỂU TƯỢNG HONDA LEAD 125
📦 Danh sách phụ tùng (10 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE TEM / BIỂU TƯỢNG HONDA LEAD 125:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Biểu tượng Honda 80mm *TYPE1* 86101-K12-V00ZB HONDA LEAD 125 |
86101K12V00ZB
|
1 |
57.240đ |
| 2 |
Tem Honda 80mm *NHB18* 86102-K12-V00ZB HONDA LEAD 125 |
86102K12V00ZB
|
1 |
10.800đ |
| 2 |
Tem Honda 80MM *NH411* 86102-K12-V00ZC HONDA LEAD 125 |
86102K12V00ZC
|
1 |
9.720đ |
| 2 |
Tem Honda 80mm *NHB25* 86102-K12-V00ZD HONDA LEAD 125 |
86102K12V00ZD
|
1 |
9.720đ |
| 3 |
Tem động cơ 86170-KZR-600 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 |
86170KZR600
|
1 |
23.760đ |
| 4 |
Tem hệ thống phanh *NH303* 86611-K29-960ZA HONDA LEAD 125, SH MODE |
86611K29960ZA
|
1 |
8.640đ |
| 4 |
Tem hệ thống phanh *TYPE2* 86611-K29-960ZB HONDA LEAD 125, SH MODE |
86611K29960ZB
|
1 |
8.640đ |
| 4 |
Tem hệ thống phanh *TYPE1* 86611-K29-960ZC HONDA LEAD 125, SH MODE |
86611K29960ZC
|
1 |
8.640đ |
| 5 |
Tem chữ FI IDLING STOP 86644-KZR-770ZA HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE |
86644KZR770ZA
|
1 |
28.080đ |
| 6 |
Biểu tượng LEAD *TYPE1* 86831-K12-V00ZB HONDA LEAD 125 |
86831K12V00ZB
|
1 |
97.200đ |