🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-43 METER VISOR/SHROUD CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000217 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000217 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-43 METER VISOR/SHROUD CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Giá bắt C 17541-MJE-D00 HONDA CB 650
|
17541MJED00 | 1 | 57.601đ |
| 2 |
Giá bắt 17541-MJP-G50 HONDA CB 1000
|
17541MJPG50 | 1 | 62.032đ |
| 3 |
Bạc đệm chắn bùn trước 61105-MA3-000 HONDA CB 250, REBEL 1100
|
61105MA3000 | 1 | 74.443đ |
| 4 |
Đệm mặt đồng hồ tốc độ 64205-166-610 HONDA CBR1000RR
|
64205166610 | 1 | 57.405đ |
| 5 |
Ốp phải 64321-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
64321MKJE50 | 1 | 756.485đ |
| 6 |
Ốp trung tâm trong phải 64331-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
64331MKJE50 | 1 | 294.902đ |
| 7 |
Tấm ốp phải 64341-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
64341MKJE50 | 1 | 5.607.919đ |
| 7 |
Tấm ốp phải 64341-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
64341MKJE60 | 1 | 5.607.919đ |
| 8 |
Ốp trái 64421-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
64421MKJE50 | 1 | 756.485đ |
| 9 |
Ốp trung tâm trong trái 64431-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
64431MKJE50 | 1 | 294.902đ |
| 10 |
Tấm ốp trái 64441-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
64441MKJE50 | 1 | 5.607.919đ |
| 10 |
Tấm ốp trái 64441-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
64441MKJE60 | 1 | 5.607.919đ |
| 11 |
Tấm chắn nắng đồng hồ 67310-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
67310MKJE60 | 1 | 5.333.853đ |
| 13 |
Đai ốc 90111-KW3-003 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
90111KW3003 | 1 | 62.963đ |
| 14 |
Đai ốc 5mm 90111-MGS-D70 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
90111MGSD70 | 1 | 74.562đ |
| 15 |
Đinh tán 6mm 90116-K0A-E11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110
|
90116K0AE11 | 1 | 32.410đ |
| 16 |
Bu lông 5x16 90116-MKF-D40 HONDA CB 650
|
90116MKFD40 | 1 | 72.254đ |
| 17 |
Bu lông 5X14 90117-MKF-D40 HONDA CB 1000
|
90117MKFD40 | 1 | 72.254đ |
| 18 |
Vít 6x14 90118-MBV-000 HONDA CB 1000
|
90118MBV000 | 1 | 62.963đ |
| 19 |
Vít 5x20 90118-MJP-G50 HONDA CB 1000
|
90118MJPG50 | 1 | 65.212đ |
| 20 |
Đệm chặn 5mm 90504-964-000 HONDA PCX
|
90504964000 | 1 | 18.090đ |
| 21 |
Vít tự ren 4x12 93903-24320 HONDA LEAD, SPACY
|
9390324320 | 1 | 18.090đ |