📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE THÂN XE HONDA PCX (08 / 2010 - 08 / 2012)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (08/2010-08/2012) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe PCX
Năm sản xuất 2010,2011,2012
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0003948
Danh mục CATALOGUE PCX (08/2010-08/2012)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE THÂN XE HONDA PCX (08 / 2010 - 08 / 2012)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE THÂN XE HONDA PCX (08 / 2010 - 08 / 2012)

📦 Danh sách phụ tùng (16 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE THÂN XE HONDA PCX (08 / 2010 - 08 / 2012):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT 19051-KA4-000 HONDA PCX 125, PCX 125/150
CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT 19051-KA4-000 HONDA PCX 125, PCX 125/150
19051KA4000 1 27.133đ
2
Bộ dẫn hướng dây phanh 43460-KWN-900 HONDA PCX 125
Bộ dẫn hướng dây phanh 43460-KWN-900 HONDA PCX 125
43460KWN900 1 66.699đ
3
Dẫn hướng dây phanh sau 45466-KWN-900 HONDA PCX 125
Dẫn hướng dây phanh sau 45466-KWN-900 HONDA PCX 125
45466KWN900 1 30.148đ
4
Khung xe 50100-KWN-900 HONDA PCX 125
Khung xe 50100-KWN-900 HONDA PCX 125
50100KWN900 1 7.650.657đ
5
Giá bắt đầu xe 50310-KWN-930 HONDA PCX 125
Giá bắt đầu xe 50310-KWN-930 HONDA PCX 125
50310KWN930 1 1.075.291đ
6
Giá treo động cơ 50350-KWN-900 HONDA PCX 125
Giá treo động cơ 50350-KWN-900 HONDA PCX 125
50350KWN900 1 1.825.228đ
7
Cao su giá treo động cơ 50352-KGF-900 HONDA PCX 125, SH 125/150, SH 125/160
Cao su giá treo động cơ 50352-KGF-900 HONDA PCX 125, SH 125/150, SH 125/160
50352KGF900 1 74.833đ
8
GIÁ BẮT SÀN PHẢI 50620-KWN-900 HONDA PCX 125
GIÁ BẮT SÀN PHẢI 50620-KWN-900 HONDA PCX 125
50620KWN900 1 333.487đ
9
Giá bắt sàn trái 50621-KWN-900 HONDA PCX 125
Giá bắt sàn trái 50621-KWN-900 HONDA PCX 125
50621KWN900 1 333.487đ
10
Bu lông 10x250 90105-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, PCX 125
Bu lông 10x250 90105-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, PCX 125
90105KVB900 1 69.028đ
11
Đai ốc U 10mm 90304-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB300R
Đai ốc U 10mm 90304-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB300R
90304KGH901 1 33.731đ
12
Bu lông có đệm 8x16 93404-080-1600 HONDA PCX 125, PCX 125/150
Bu lông có đệm 8x16 93404-080-1600 HONDA PCX 125, PCX 125/150
934040801600 1 29.040đ
13
Đai ốc 8MM 94050-08080 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CBR150R, GOLDWING, PCX 125, SH 125/150, SUPER CUB C125
Đai ốc 8MM 94050-08080 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CBR150R, GOLDWING, PCX 125, SH 125/150, SUPER CUB C125
9405008080 1 28.941đ
14
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
957010601200 1 10.854đ
15
Bu lông 8X45 95701-080-4508 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, PCX 125, VISION 110
Bu lông 8X45 95701-080-4508 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, PCX 125, VISION 110
957010804508 1 28.941đ
16
Bu lông 10x50 95801-100-5000 HONDA PCX 125, SH 125/150
Bu lông 10x50 95801-100-5000 HONDA PCX 125, SH 125/150
958011005000 1 49.471đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 PCX 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE T…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC