🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC HONDA REBEL 300
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001551 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001551 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC HONDA REBEL 300:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 |
Đai ốc 19014-KEA-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
19014KEA003 | 1 | 61.819đ |
| 3 |
Lồng quạt két tản nhiệt 19015-K87-A01 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
19015K87A01 | 1 | 177.319đ |
| 4 |
Vít 4x8.5 19016-KEA-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 350, WINNER R
|
19016KEA003 | 1 | 34.860đ |
| 5 |
Cánh quạt két tản nhiệt 19020-KVZ-631 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
19020KVZ631 | 1 | 751.565đ |
| 6 |
Tấm bảo vệ két tản nhiệt 19032-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
19032K87A30 | 1 | 252.149đ |
| 7 |
Nắp két tản nhiệt 19037-K15-921 HONDA CB, REBEL 300, REBEL 500
|
19037K15921 | 1 | 234.255đ |
| 8 |
Tem nắp chụp két tản nhiệt 19046-K15-921 HONDA CB, REBEL 300, REBEL 500
|
19046K15921 | 1 | 66.699đ |
| 9 |
Ống nước két tản nhiệt trên 19062-K87-A00 HONDA REBEL 300
|
19062K87A00 | 1 | 195.212đ |
| 10 |
Ống nước két tản nhiệt dưới 19067-K87-A00 HONDA REBEL 300
|
19067K87A00 | 1 | 143.156đ |
| 11 |
Mô tơ quạt làm mát 19080-K87-A01 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
19080K87A01 | 1 | 1.265.621đ |
| 12 |
Bình chứa dung dịch làm mát 19101-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
19101K87A00 | 1 | 491.284đ |
| 13 |
Nắp hộp nước làm mát 19109-KBP-900 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
19109KBP900 | 1 | 30.640đ |
| 14 |
Ống nước 27mm 19517-ML7-691 HONDA REBEL 300
|
19517ML7691 | 1 | 154.093đ |
| 15 |
Bạc đệm két tản nhiệt 61102-KTY-D30 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
61102KTYD30 | 1 | 66.276đ |
| 16 |
Đệm cao su nắp trước tay lái 61304-415-000 HONDA PCX, SH
|
61304415000 | 1 | 18.090đ |
| 17 |
Bu lông đặc biệt 6X14 90111-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90111K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 18 |
Bu lông đặc biệt 6x25 90112-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90112K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 19 |
Bu lông 6x16 90120-KCR-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, WINNER R
|
90120KCR003 | 1 | 74.443đ |
| 20 |
Vít 5x14 90134-KPP-T00 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
|
90134KPPT00 | 1 | 27.635đ |
| 21 |
Đai ốc 6mm 90303-MGZ-J40 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90303MGZJ40 | 1 | 33.010đ |
| 22 |
Đai ốc 3mm 90315-MFL-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 350, WINNER R
|
90315MFL003 | 1 | 14.739đ |
| 23 |
Vít tự hãm 3X6 93901-22020 HONDA REBEL 300
|
9390122020 | 1 | 33.010đ |
| 24 |
Kẹp ống dẫn xăng B10 95002-02100 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9500202100 | 1 | 10.854đ |
| 25 |
Kẹp ống dẫn xăng C9 95002-50000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9500250000 | 1 | 14.472đ |
| 26 |
Ống 5X410 95005-504-1030 HONDA REBEL 300
|
950055041030 | 1 | 61.819đ |