🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 4 CATALOGUE CỤM TAY PHANH - CÔNG TẮC - DÂY CÁP HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001414 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001414 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 4 CATALOGUE CỤM TAY PHANH - CÔNG TẮC - DÂY CÁP HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dây ga A 17910-K26-B01 HONDA MSX 125
|
17910K26B01 | 1 | 165.931đ |
| 2 |
Dây ga B 17920-K26-B01 HONDA MSX 125
|
17920K26B01 | 1 | 172.438đ |
| 3 |
Dây cáp ly hợp 22870-K26-B00 HONDA MSX 125
|
22870K26B00 | 1 | 318.848đ |
| 3 |
Dây cáp ly hợp 22870-K26-C01 HONDA MSX 125
|
22870K26C01 | 1 | 193.585đ |
| 4 |
Cụm công tắc điện vô lăng 35130-K26-B01 HONDA MSX 125
|
35130K26B01 | 1 | 479.895đ |
| 5 |
Nắp công tắc ly hợp 35152-KRY-970 HONDA MSX 125
|
35152KRY970 | 1 | 39.741đ |
| 6 |
Công tắc đèn xi nhan 35200-K26-B11 HONDA MSX 125
|
35200K26B11 | 1 | 611.665đ |
| 7 |
Cụm công tắc đòn bẩy ly hợp trước 35330-KYJ-901 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
|
35330KYJ901 | 1 | 104.114đ |
| 8 |
Đai bắt cụm xylanh phanh chính 45517-KCW-870 HONDA CB 300, MSX 125
|
45517KCW870 | 1 | 61.819đ |
| 9 |
Tay ga 53140-KYJ-900 HONDA MSX 125
|
53140KYJ900 | 1 | 112.184đ |
| 10 |
Tay nắm bên trái 53166-KYJ-900 HONDA MSX 125
|
53166KYJ900 | 1 | 68.902đ |
| 11 |
Giá bắt tay phanh 53172-KYJ-900 HONDA CB 500, MSX 125
|
53172KYJ900 | 1 | 196.840đ |
| 12 |
Nắp chụp tay phanh bên trái 53172-402-700 HONDA MONKEY 125
|
53172402700 | 1 | 208.354đ |
| 13 |
Tay phanh bên trái 53178-KV0-000 HONDA MSX 125
|
53178KV0000 | 1 | 456.776đ |
| 14 |
Bu lông vòng đệm tay côn 53192-268-000 HONDA MSX 125
|
53192268000 | 1 | 132.552đ |
| 15 |
Bu lông SH 6X 90013-GHB-660 HONDA CB 500, MSX 125
|
90013GHB660 | 1 | 49.471đ |
| 16 |
Bu lông trên tay côn 90113-438-000 HONDA MSX 125
|
90113438000 | 1 | 132.552đ |
| 17 |
Đai ốc hãm tay côn 90321-315-670 HONDA MSX 125
|
90321315670 | 1 | 33.731đ |
| 18 |
Đai kẹp dây 90650-KW3-000 HONDA AIR BLADE 110, MSX 125
|
90650KW3000 | 1 | 39.741đ |
| 19 |
Vít có đệm 5x20 93892-050-2007 HONDA PCX
|
938920502007 | 1 | 18.090đ |
| 20 |
Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R
|
94002080000S | 1 | 10.854đ |
| 21 |
Đai ốc 8MM 94030-08000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
9403008000 | 1 | 10.854đ |
| 22 |
Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9405006000 | 1 | 14.472đ |