| 1 |
MÔ BIN CAO ÁP 30510-MKC-A01 HONDA GOLDWING
|
30510MKCA01
|
1 |
2.381.580đ |
| 2 |
Dây điện chính 32100-MLJ-F50 HONDA GOLDWING
|
32100MLJF50
|
1 |
57.029.356đ |
| 3 |
Giắc cắm 32146-S84-003 HONDA LEAD 125, REBEL 1100, SH 125
|
32146S84003
|
1 |
353.009đ |
| 4 |
Giá đỡ ốp ly hợp B 32153-MKC-A00 HONDA GOLDWING
|
32153MKCA00
|
1 |
232.629đ |
| 5 |
Giá đỡ ốp ly hợp C 32158-MKC-A00 HONDA GOLDWING
|
32158MKCA00
|
1 |
156.172đ |
| 6 |
Dây cáp ắc quy khởi động 32401-MLJ-A10 HONDA GOLDWING
|
32401MLJA10
|
1 |
1.320.931đ |
| 7 |
Ốp bình điện 32412-MCA-000 HONDA GOLDWING
|
32412MCA000
|
1 |
104.114đ |
| 8 |
Chụp đầu giắc dây 32605-GEV-761 HONDA LEAD 110, LEAD 125, SH MODE
|
32605GEV761
|
1 |
35.327đ |
| 9 |
Chụp đầu giắc dây 32606K44V01 HONDA GOLDWING
|
32606K44V01
|
1 |
66.699đ |
| 10 |
Chụp đầu giắc dây 32606-KCW-J91 HONDA SH MODE
|
32606KCWJ91
|
1 |
66.641đ |
| 12 |
Cầu chi khôi 40 A 38211-SNA-A21 HONDA GOLDWING
|
38211SNAA21
|
1 |
135.023đ |
| 13 |
ĐA KHỐI (100A/70A) 38231-SFE-J01 HONDA GOLDWING
|
38231SFEJ01
|
1 |
370.904đ |
| 14 |
Hộp cài cầu chì 38235-S04-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350
|
38235S04003
|
1 |
74.833đ |
| 15 |
Ốp trên dây điện 38251-MKC-C30 HONDA GOLDWING
|
38251MKCC30
|
1 |
398.558đ |
| 15 |
Ốp trên dây điện 38251-MKC-E30 HONDA GOLDWING
|
38251MKCE30
|
1 |
398.558đ |
| 16 |
VỎ HỘP RƠ LE 38256-MCA-A61 HONDA GOLDWING
|
38256MCAA61
|
1 |
289.565đ |
| 17 |
Ốp trên dây điện 38282-MKC-A01 HONDA GOLDWING
|
38282MKCA01
|
1 |
388.797đ |
| 18 |
RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-MEL-003 HONDA CB 500, REBEL 1100
|
38501MEL003
|
1 |
172.438đ |
| 18 |
RƠ LE 38501-MKP-DN1 HONDA CB 500
|
38501MKPDN1
|
1 |
91.101đ |
| 20 |
RƠ LE 38503-MCA-A61 HONDA GOLDWING
|
38503MCAA61
|
1 |
419.706đ |
| 21 |
Giảm chấn rơ le khởi động 38506-MCS-G00 HONDA CB 1000, REBEL 300, REBEL 500
|
38506MCSG00
|
1 |
102.487đ |
| 22 |
Bạc đệm 6x5.5 90007-MA3-770 HONDA GOLDWING
|
90007MA3770
|
1 |
36.008đ |
| 23 |
Bu lông dây điện 90103-MN9-000 HONDA GL1800
|
90103MN9000
|
1 |
62.963đ |
| 23 |
Vít tự ren 5X16 93903-25380 HONDA LEAD, SPACY, VISION
|
9390325380
|
1 |
14.472đ |
| 24 |
Vít 5x14 90109-KBV-000 HONDA SH 125
|
90109KBV000
|
1 |
190.543đ |
| 25 |
Vít dây điện 90300-GB6-920 HONDA GOLDWING
|
90300GB6920
|
1 |
47.223đ |
| 26 |
Đai kẹp dây 90650-KV6-003 HONDA CB 500, MSX 125
|
90650KV6003
|
1 |
51.720đ |
| 27 |
Đai kẹp dây 90651-KV6-003 HONDA CB 500, DREAM 110, MSX 125, SUPER CUB
|
90651KV6003
|
1 |
66.234đ |
| 28 |
Kẹp dây điện 90683-KJ2-003 HONDA CB 650
|
90683KJ2003
|
1 |
89.473đ |
| 29 |
Kẹp 91533-S04-003 HONDA GOLDWING
|
91533S04003
|
1 |
28.941đ |
| 30 |
Kẹp 91535-STK-003 HONDA CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
91535STK003
|
1 |
70.941đ |
| 31 |
Kẹp 91535-TA0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
|
91535TA0003
|
1 |
70.941đ |
| 32 |
nẹp bó dây 91540-S7S-003 HONDA GOLDWING
|
91540S7S003
|
1 |
48.574đ |
| 34 |
Chụp đầu giắc dây 91771-MKK-H11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
|
91771MKKH11
|
1 |
48.574đ |
| 35 |
Vít 4X14 93500-040-140A HONDA GOLDWING
|
93500040140A
|
1 |
22.107đ |
| 36 |
BULÔNG ĐẦU CÓ GỜ 95701-060-2008 HONDA DREAM
|
957010602008
|
1 |
14.472đ |
| 37 |
Bu-lông đầu gờ 6x25 95701-060-2508 HONDA ODYSSEY
|
957010602508
|
1 |
28.941đ |
| 38 |
Bu lông 6x12 96001-060-1207 HONDA DREAM
|
960010601207
|
1 |
14.472đ |
| 39 |
Kệp nắp bó dây 91541-S0A-003 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
91541S0A003
|
1 |
10.854đ |
| 39 |
Cầu chì 5A 98200-40500 HONDA LEAD, PCX, SH MODE
|
9820040500
|
1 |
18.090đ |
| 40 |
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9820041000
|
1 |
21.708đ |
| 41 |
Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE
|
9820041500
|
1 |
21.708đ |
| 42 |
Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX
|
9820042000
|
1 |
14.472đ |
| 43 |
Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX
|
9820043000
|
1 |
32.410đ |