🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-39 FRAME BODY REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000518 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000518 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-39 FRAME BODY REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ khóa điện 35010-MKG-D80 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
35010MKGD80 | 1 | 5.322.764đ |
| 1 |
Bộ khóa điện 35010-MKG-D81 HONDA REBEL 500
|
35010MKGD81 | 1 | 5.218.650đ |
| 2 |
Cụm khóa điện 35100-K87-J81 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
35100K87J81 | 1 | 2.991.614đ |
| 3 |
Phôi chìa khóa 35121-MAS-G01 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
35121MASG01 | 1 | 336.741đ |
| 5 |
Giá bắt treo còi 50170-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
50170MKGA00 | 1 | 169.185đ |
| 6 |
Giá treo động cơ 50201-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
50201MKGA00 | 1 | 78.087đ |
| 7 |
Giá treo động cơ 50202-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
50202MKGA00 | 1 | 144.783đ |
| 8 |
Giá bắt khóa điện 53180-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
53180K87A30 | 1 | 216.361đ |
| 9 |
Ốp cách nhiệt phải 64311-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
64311MKGA00 | 1 | 222.868đ |
| 10 |
Ốp cách nhiệt 64312-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
64312MKGA00 | 1 | 156.172đ |
| 11 |
Ốp cách nhiệt trái 64321-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
64321MKGA00 | 1 | 222.868đ |
| 12 |
Logo cánh chim 86150-KPG-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100
|
86150KPG901 | 1 | 108.986đ |
| 13 |
Bu lông 10X145 90103-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
90103MKGA00 | 1 | 65.212đ |
| 14 |
Bu lông 10X54 90107-MGR-670 HONDA REBEL 500
|
90107MGR670 | 1 | 62.963đ |
| 15 |
Bu lông 10x25 90165-GHB-670 HONDA REBEL 500
|
90165GHB670 | 1 | 59.649đ |
| 16 |
Bu lông 10x65 90165-GHB-760 HONDA REBEL 500
|
90165GHB760 | 1 | 59.649đ |
| 17 |
Chụp khung xe 90307-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90307K87A00 | 1 | 48.574đ |
| 18 |
Bạc đệm 15x33.5 90510-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
90510MKGA00 | 1 | 58.465đ |
| 19 |
Đai ốc 10MM 94050-10070 HONDA REBEL 300
|
9405010070 | 1 | 36.008đ |
| 20 |
Vòng đệm 10mm 94101-10700 HONDA REBEL 300
|
9410110700 | 1 | 36.008đ |
| 21 |
Bu lông 8X18 95701-080-1807 HONDA REBEL 300
|
957010801807 | 1 | 33.010đ |
| 22 |
Bu lông 10X28 95701-100-2807 HONDA REBEL 500
|
957011002807 | 1 | 36.008đ |
| 23 |
Bu lông SH 6x14 96001-060-1407 HONDA SH 300
|
960010601407 | 1 | 44.156đ |
| 24 |
Bu lông 6x10 96600-060-1008 HONDA REBEL 300
|
966000601008 | 1 | 36.008đ |