🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-39 FRAME BODY CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000215 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000215 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-39 FRAME BODY CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá khớp nối phải 32125-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 32125MKJD00 | 1 | 133.920đ |
| 2 | Giá đỡ kẹp 32206-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 32206MKJE50 | 1 | 411.798đ |
| 4 | Bạc đệm treo động cơ 50192-MFN-D00 HONDA CB 1000 | 50192MFND00 | 1 | 89.100đ |
| 6 | Giá đỡ khung xe trước 50204-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 50204MKJE50 | 1 | 193.320đ |
| 7 | Gioăng gia cường thước lái 50206-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 50206MKJD00 | 1 | 1.567.585đ |
| 8 | Kẹp giữ ống xăng thừa 50217-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 50217MKJD00 | 1 | 603.408đ |
| 9 | Bạc đệm treo động cơ trước 50350-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 50350MKJD00 | 1 | 276.100đ |
| 10 | Giá đỡ để chân phải 50600-MKJ-E60 HONDA CB 1000 | 50600MKJE60 | 1 | 2.715.717đ |
| 11 | Giá đỡ để chân trái 50700-MKJ-E60 HONDA CB 1000 | 50700MKJE60 | 1 | 2.715.717đ |
| 13 | Bu lông 6x10 90030-GHB-610 HONDA CB 1000 | 90030GHB610 | 1 | 35.200đ |
| 14 | Bu lông 6x12 90031-GHB-620 HONDA CB 1000 | 90031GHB620 | 1 | 37.400đ |
| 15 | Bu lông 6x12 90033-GHB-620 HONDA CB 1000 | 90033GHB620 | 1 | 36.300đ |
| 16 | Bu lông 10x30 90042-GHB-700 HONDA CB 1000 | 90042GHB700 | 1 | 50.600đ |
| 17 | Bu lông 10x40 90042-GHB-740 HONDA CB 1000 | 90042GHB740 | 1 | 56.100đ |
| 20 | Bu lông 12x203 90104-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 90104MKJD00 | 1 | 283.800đ |
| 21 | Bu lông 12x70 90162-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 90162MKJD00 | 1 | 215.169đ |
| 22 | Đai ốc 12mm 94050-12070 HONDA CB1000R | 9405012070 | 1 | 19.800đ |
| 23 | Đệm phẳng 10MM 94101-10800 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION | 9410110800 | 1 | 9.493đ |
| 24 | Bu lông 8x75 90035-GHB-810 HONDA CB 1000 | 90035GHB810 | 1 | 61.600đ |
| 25 | Giá đỡ kẹp dây điện 32157-MJM-D00 HONDA CB 1000 | 32157MJMD00 | 1 | 127.061đ |
| 26 | Khay ắc quy 50333-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 50333MKJE50 | 1 | 904.729đ |
| 27 | Bạc đệm treo động cơ trước 50350-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 50350MKJE50 | 1 | 285.333đ |
| 28 | Bu lông 10x50 90042-GHB-760 HONDA CB 1000 | 90042GHB760 | 1 | 58.300đ |
| 29 | Bu lông chìm 6x14 90101-MKJ-J50 HONDA CB 1000 | 90101MKJJ50 | 1 | 116.941đ |
| 30 | Bu lông 12x175 90102-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 90102MKJE50 | 1 | 173.072đ |
| 31 | Bu lông 12x55 90165-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 90165MKJE50 | 1 | 375.767đ |
| 32 | Bu lông 6mm 90112-KY0-860 HONDA CB 1000 | 90112KY0860 | 1 | 41.800đ |
| 33 | Bu lông chắn bùn 5x11.5 91509-HC0-000 HONDA CB 1000 | 91509HC0000 | 1 | 35.200đ |
| 34 | Đai kẹp dụng cụ 89012-KZL-930 HONDA CB 300, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110 | 89012KZL930 | 1 | 14.040đ |