| 1 |
Khung xe *NH303M* 50100-MKP-J00ZA HONDA CB
|
50100MKPJ00ZA
|
1 |
15.403.800đ |
| 2 |
Khung trượt ghế *NH303M* 50240-MKP-J00ZA HONDA CB 500
|
50240MKPJ00ZA
|
1 |
7.108.946đ |
| 3 |
Giá đỡ bình xăng 50295-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
50295MGZJ00
|
1 |
232.629đ |
| 4 |
Bạc đệm treo động cơ 50351-MGZ-J01 HONDA CB 500
|
50351MGZJ01
|
1 |
69.590đ |
| 5 |
Bạc đệm treo động cơ 50353-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
50353MGZJ00
|
1 |
111.013đ |
| 6 |
Bạc đệm treo động cơ 50354-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
50354MGZJ00
|
1 |
124.269đ |
| 7 |
Tấm bảo vệ giá để chân phải 50401-MJW-J00 HONDA CB 500
|
50401MJWJ00
|
1 |
92.959đ |
| 8 |
Tấm bảo vệ giá để chân trái 50451-MJW-J00 HONDA CB 500
|
50451MJWJ00
|
1 |
92.959đ |
| 9 |
Núm cao su cài cốp xe 83551-376-000 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE
|
83551376000
|
1 |
18.090đ |
| 10 |
Cao su đệm bầu lọc khí 83551-GE2-000 HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
|
83551GE2000
|
1 |
14.472đ |
| 11 |
Bu lông 10x40 90101-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
90101MGZJ00
|
1 |
40.476đ |
| 12 |
Bu lông 10x40 90101-MKP-J00 HONDA CB 500
|
90101MKPJ00
|
1 |
56.218đ |
| 13 |
Bu lông 10x65 90102-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
90102MGZJ00
|
1 |
42.726đ |
| 14 |
Bu lông 10X75 90103-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
90103MGZJ00
|
1 |
49.471đ |
| 15 |
Bu lông 10x146 90104-KYJ-900 HONDA CB 500
|
90104KYJ900
|
1 |
62.963đ |
| 16 |
ĐẦU CÓ GỜ 90168-S2A-010 HONDA CB 500
|
90168S2A010
|
1 |
33.731đ |
| 17 |
Đai ốc 10MM 94050-10000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, VISION, WAVE
|
9405010000
|
1 |
14.472đ |
| 18 |
Đệm phẳng 10MM 94101-10800 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION
|
9410110800
|
1 |
21.708đ |
| 19 |
Bu lông đầu có gờ 6X14 95701-060-1408 HONDA LEAD 125 -
|
957010601408
|
1 |
14.472đ |