| 1 |
Giá khớp nối phải 32125-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
32125MKJD00
|
1 |
156.172đ |
| 2 |
Giá đỡ kẹp 32206-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
32206MKJE50
|
1 |
437.600đ |
| 3 |
Khung xe *NHA86M* 50100-MKJ-E50ZA HONDA CB 1000
|
50100MKJE50ZA
|
1 |
45.757.529đ |
| 4 |
Bạc đệm treo động cơ 50192-MFN-D00 HONDA CB 1000
|
50192MFND00
|
1 |
104.386đ |
| 5 |
R33 50200-MKJ-E50ZB HONDA CB 1000
|
50200MKJE50ZB
|
1 |
23.841.809đ |
| 5 |
Khung trượt ghế *NH460M* 50200-MKJ-E50ZC HONDA CB 1000
|
50200MKJE50ZC
|
1 |
23.841.809đ |
| 6 |
Giá đỡ khung xe trước 50204-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
50204MKJE50
|
1 |
226.121đ |
| 7 |
Gioăng gia cường thước lái 50206-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
50206MKJD00
|
1 |
1.732.502đ |
| 8 |
Kẹp giữ ống xăng thừa 50217-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
50217MKJD00
|
1 |
641.217đ |
| 9 |
Bạc đệm treo động cơ trước 50350-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
50350MKJD00
|
1 |
323.095đ |
| 10 |
Giá đỡ để chân phải 50600-MKJ-D00ZB HONDA CB 1000
|
50600MKJD00ZB
|
1 |
3.001.375đ |
| 10 |
Giá đỡ để chân phải 50600-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
50600MKJE60
|
1 |
3.001.375đ |
| 11 |
Giá đỡ để chân trái 50700-MKJ-D00ZB HONDA CB 1000
|
50700MKJD00ZB
|
1 |
3.001.375đ |
| 11 |
Giá đỡ để chân trái 50700-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
50700MKJE60
|
1 |
3.001.375đ |
| 13 |
Bu lông 6x10 90030-GHB-610 HONDA CB 1000
|
90030GHB610
|
1 |
53.968đ |
| 14 |
Bu lông 6x12 90031-GHB-620 HONDA CB 1000
|
90031GHB620
|
1 |
56.218đ |
| 15 |
Bu lông 6x12 90033-GHB-620 HONDA CB 1000
|
90033GHB620
|
1 |
56.218đ |
| 16 |
Bu lông 10x30 90042-GHB-700 HONDA CB 1000
|
90042GHB700
|
1 |
76.633đ |
| 17 |
Bu lông 10x40 90042-GHB-740 HONDA CB 1000
|
90042GHB740
|
1 |
64.620đ |
| 20 |
Bu lông 12x203 90104-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
90104MKJD00
|
1 |
331.378đ |
| 21 |
Bu lông 12x70 90162-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
90162MKJD00
|
1 |
238.593đ |
| 22 |
Đai ốc 12mm 94050-12070 HONDA CB1000R
|
9405012070
|
1 |
36.008đ |
| 23 |
Đệm phẳng 10MM 94101-10800 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION
|
9410110800
|
1 |
21.708đ |
| 24 |
Bu lông 8x75 90035-GHB-810 HONDA CB 1000
|
90035GHB810
|
1 |
71.248đ |
| 25 |
Giá đỡ kẹp dây điện 32157-MJM-D00 HONDA CB 1000
|
32157MJMD00
|
1 |
135.023đ |
| 26 |
Khay ắc quy 50333-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
50333MKJE50
|
1 |
961.418đ |
| 27 |
Bạc đệm treo động cơ trước 50350-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
50350MKJE50
|
1 |
303.212đ |
| 28 |
Bu lông 10x50 90042-GHB-760 HONDA CB 1000
|
90042GHB760
|
1 |
67.934đ |
| 29 |
Bu lông chìm 6x14 90101-MKJ-J50 HONDA CB 1000
|
90101MKJJ50
|
1 |
124.269đ |
| 30 |
Bu lông 12x175 90102-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
90102MKJE50
|
1 |
192.199đ |
| 31 |
Bu lông 12x55 90165-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
90165MKJE50
|
1 |
399.311đ |
| 32 |
Bu lông 6mm 90112-KY0-860 HONDA CB 1000
|
90112KY0860
|
1 |
67.460đ |
| 33 |
Bu lông chắn bùn 5x11.5 91509-HC0-000 HONDA CB 1000
|
91509HC0000
|
1 |
53.968đ |
| 34 |
Đai kẹp dụng cụ 89012-KZL-930 HONDA CB 300, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110
|
89012KZL930
|
1 |
27.133đ |