🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS CB500F
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000397 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000397 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS CB500F:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-MKN-D51 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 31600MKND51 | 1 | 2.092.664đ |
| 2 | Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 31730MAS601 | 1 | 160.920đ |
| 3 | Dây điện chính 32100-MKP-DP0 HONDA CB500F | 32100MKPDP0 | 1 | 8.633.958đ |
| 3 | Dây điện chính 32100-MKP-T40 HONDA CB500F | 32100MKPT40 | 1 | 8.961.558đ |
| 3 | Dây điện chính 32100-MKP-TE0 HONDA CB500F | 32100MKPTE0 | 1 | 7.412.345đ |
| 4 | Dây điện phụ trước 32103-MKP-DP0 HONDA CB500F | 32103MKPDP0 | 1 | 1.062.406đ |
| 4 | Dây điện phụ trước 32103-MKP-T40 HONDA CB500F | 32103MKPT40 | 1 | 1.103.740đ |
| 5 | Giá đỡ khớp nối 32206-MGZ-J00 HONDA CB 500 | 32206MGZJ00 | 1 | 84.197đ |
| 6 | Chụp đầu giắc dây 32606-MKK-H11 HONDA CB 500 | 32606MKKH11 | 1 | 184.680đ |
| 7 | Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110 | 33714KL3620 | 1 | 5.400đ |
| 8 | Cảm biến góc nghiêng 35160-MGS-D31 HONDA CB 500, MSX 125 | 35160MGSD31 | 1 | 1.765.063đ |
| 9 | CÒI XE 38110-MGZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 38110MGZJ01 | 1 | 324.540đ |
| 11 | Bạc đệm còi xe 38117-KFE-701 HONDA CB 500 | 38117KFE701 | 1 | 17.600đ |
| 12 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A31 HONDA CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | 38221SNAA31 | 1 | 87.480đ |
| 13 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160 | 38221SNAA51 | 1 | 85.728đ |
| 14 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A81 HONDA CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, VISION 110 | 38221SNAA81 | 1 | 87.480đ |
| 15 | Nắp ốp trên dây điện 38255-MKP-T00 HONDA CB 500 | 38255MKPT00 | 1 | 221.400đ |
| 16 | Nắp ốp trên dây điện 38256-MKP-T00 HONDA CB 500 | 38256MKPT00 | 1 | 221.400đ |
| 17 | Nắp ốp dưới cầu chì 38281-MGZ-J01 HONDA CB 500 | 38281MGZJ01 | 1 | 88.560đ |
| 18 | Rơ le đèn xi nhan LED 38301-MKJ-D01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 38301MKJD01 | 1 | 3.162.723đ |
| 19 | Giảm chấn rơ le xi nhan 38306-MKP-D00 HONDA CB 500 | 38306MKPD00 | 1 | 107.160đ |
| 20 | Rơ le công suất 38501-KWN-901 HONDA AIR BLADE 125, CB 500 | 38501KWN901 | 1 | 77.760đ |
| 21 | RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-MEL-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 38501MEL003 | 1 | 154.617đ |
| 21 | RƠ LE 38501-MKP-DN1 HONDA CB 500 | 38501MKPDN1 | 1 | 81.136đ |
| 22 | Ốp rơ le 38506-KZZ-900 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 38506KZZ900 | 1 | 38.880đ |
| 23 | Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MKP-D41 HONDA CB500F | 38770MKPD41 | 1 | 6.098.880đ |
| 23 | Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MKP-DE1 HONDA CB500F | 38770MKPDE1 | 1 | 4.944.625đ |
| 23 | Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MKP-DP2 HONDA CB500F | 38770MKPDP2 | 1 | 5.875.378đ |
| 24 | Đệm bộ điều khiển điện tử 38774-MKP-D00 HONDA CB 500 | 38774MKPD00 | 1 | 96.444đ |
| 25 | Giá bắt rơ le 50194-MJW-J00 HONDA CB 500 | 50194MJWJ00 | 1 | 120.960đ |
| 26 | Cao su ốp bên 64535-MFJ-D00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 64535MFJD00 | 1 | 17.280đ |
| 27 | Bạc đệm cảm biến góc nghiêng 90129-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90129MGZJ00 | 1 | 26.400đ |
| 28 | Vít 6x25 90135-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 90135K87A00 | 1 | 15.400đ |
| 30 | Kẹp 90652-HC4-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 90652HC4003 | 1 | 52.800đ |
| 31 | Kẹp 91535-STK-003 HONDA CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 | 91535STK003 | 1 | 55.080đ |
| 32 | Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AIR BLADE, DREAM, SH, WAVE | 9390324380 | 1 | 6.480đ |
| 33 | Đai ốc 6mm 94050-06070 HONDA LEAD, SPACY | 9405006070 | 1 | 7.560đ |
| 34 | Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 9405006080 | 1 | 9.720đ |
| 35 | Vòng đệm 6mm 94103-06800 HONDA MSX 125 | 9410306800 | 1 | 12.657đ |
| 36 | Kẹp 4x90 94591-49000 HONDA CB500F | 9459149000 | 1 | 21.600đ |
| 37 | Bu lông 6x10 95701-060-1000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601000 | 1 | 6.480đ |
| 38 | Bu lông đầu có gờ 6X14 95701-060-1408 HONDA LEAD 125 - | 957010601408 | 1 | 6.480đ |
| 39 | Bu lông 6X20 95701-060-2007 HONDA REBEL 300 | 957010602007 | 1 | 12.699đ |
| 41 | Kẹp ống xả 53781-SE0-952 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 53781SE0952 | 1 | 19.440đ |
| 41 | Kẹp dây điện 91558-SD5-003 HONDA LEAD 125, REBEL 300, REBEL 500 | 91558SD5003 | 1 | 9.720đ |
| 42 | Rơ le xi nhan 38301-KZZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, WINNER R | 38301KZZJ01 | 1 | 335.880đ |
| 43 | Đai kẹp dây 90650-KV6-003 HONDA CB 500, MSX 125 | 90650KV6003 | 1 | 34.100đ |
| 44 | Đai kẹp dây 90651-KV6-003 HONDA CB 500, DREAM 110, MSX 125, SUPER CUB | 90651KV6003 | 1 | 42.120đ |
| 45 | Chụp đầu giắc dây 91771-MKK-H11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | 91771MKKH11 | 1 | 32.400đ |
| 46 | Kẹp bó dây 90651-MKP-DN1 HONDA CB 500 | 90651MKPDN1 | 1 | 42.120đ |