📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA CB150R (2022)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB150R (2022) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe CB150R
Năm sản xuất 2022
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0004815
Danh mục CATALOGUE CB150R (2022)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA CB150R (2022)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA CB150R (2022)

📦 Danh sách phụ tùng (21 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA CB150R (2022):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-K45-N41 HONDA CB 150, WINNER R
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-K45-N41 HONDA CB 150, WINNER R
31600K45N41 1 735.297đ
2
Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
31730MAS601 1 178.944đ
3
Dây điện chính 32100-K94-T11 HONDA CB150R
Dây điện chính 32100-K94-T11 HONDA CB150R
32100K94T11 1 6.541.208đ
4
Đai kẹp dây B1 32161-404-000 HONDA PCX
Đai kẹp dây B1 32161-404-000 HONDA PCX
32161404000 1 35.327đ
5
Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
32606GEV761 1 46.366đ
6
Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110
Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110
33714KL3620 1 10.854đ
7
CÒI XE 38110-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
CÒI XE 38110-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
38110K94T01 1 328.607đ
8
Bạc đệm còi xe 38112-K41-N00 HONDA CB 300
Bạc đệm còi xe 38112-K41-N00 HONDA CB 300
38112K41N00 1 21.708đ
9
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-K94-T02 HONDA CB150R
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-K94-T02 HONDA CB150R
38770K94T02 1 2.282.348đ
10
Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
38771K94T00 1 41.949đ
11
Đai kẹp ống hút nhiên liệu 90679-SG9-E01 HONDA CB150R, GOLDWING
Đai kẹp ống hút nhiên liệu 90679-SG9-E01 HONDA CB150R, GOLDWING
90679SG9E01 1 59.649đ
12
Kẹp cài 91565-SEL-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 125
Kẹp cài 91565-SEL-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 125
91565SEL003 1 62.963đ
14
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601600 1 10.854đ
15
Bu lông 6x18 95701-060-1807 HONDA WINNER
Bu lông 6x18 95701-060-1807 HONDA WINNER
957010601807 1 10.854đ
16
Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
960010601200 1 14.472đ
17
Cầu chì 7.5A 98200-40750 HONDA DREAM, WAVE
Cầu chì 7.5A 98200-40750 HONDA DREAM, WAVE
9820040750 1 10.854đ
18
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số
9820041000 1 21.708đ
19
Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX
Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX
9820042000 1 14.472đ
23
Bu lông 6x10 95701-060-1007 HONDA SH 125, SH 150
Bu lông 6x10 95701-060-1007 HONDA SH 125, SH 150
957010601007 1 14.472đ
24
Bu lông 6x12 95701-060-1207 HONDA AIR BLADE, FUTURE, SPACY, WAVE
Bu lông 6x12 95701-060-1207 HONDA AIR BLADE, FUTURE, SPACY, WAVE
957010601207 1 14.472đ
25
Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX
Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX
9820043000 1 32.410đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 CB150R 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE B…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC