🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001441 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001441 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
MÔ BIN CAO ÁP 30510-K26-B01 HONDA MSX 125
|
30510K26B01 | 1 | 579.129đ |
| 2 |
Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB350 H'NESS
|
30520GFM900 | 1 | 28.941đ |
| 3 |
Nắp chụp bugi 30700-KYZ-901 HONDA MSX 125
|
30700KYZ901 | 1 | 201.719đ |
| 4 |
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-K26-B11 HONDA MSX 125
|
31600K26B11 | 1 | 1.690.206đ |
| 5 |
BỘ CHỈNH LƯU 31700-124-008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB250 NIGHTHAWK, CB350 H'NESS, CB650R
|
31700124008 | 1 | 200.093đ |
| 6 |
Bộ dây điện 32100-K26-B40 HONDA MSX 125
|
32100K26B40 | 1 | 3.020.897đ |
| 7 |
Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CB500X
|
32606GEV761 | 1 | 46.366đ |
| 8 |
Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA BLADE 110, CB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
33714KL3620 | 1 | 10.854đ |
| 9 |
Cảm biến góc nghiêng 35160-MGS-D31 HONDA CB1000R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR1000RR
|
35160MGSD31 | 1 | 1.952.114đ |
| 10 |
CÒI XE 38110-GET-671 HONDA MSX 125
|
38110GET671 | 1 | 723.910đ |
| 11 |
Giá bắt treo còi 38111-K26-950 HONDA MSX 125
|
38111K26950 | 1 | 65.071đ |
| 12 |
Bạc đệm còi xe 38117-KYZ-T00 HONDA MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
38117KYZT00 | 1 | 27.635đ |
| 13 |
RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-GFM-901 HONDA MSX 125
|
38501GFM901 | 1 | 203.346đ |
| 15 |
Giảm chấn rơ le khởi động 38506-KYK-910 HONDA MSX 125
|
38506KYK910 | 1 | 74.833đ |
| 17 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-K26-B42 HONDA MSX 125
|
38770K26B42 | 1 | 2.012.304đ |
| 18 |
Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-KZL-930 HONDA MSX 125, VISION 110, WINNER 150
|
38771KZL930 | 1 | 35.355đ |
| 19 |
Bu lông 6x10 90105-K26-B00 HONDA MSX 125
|
90105K26B00 | 1 | 30.705đ |
| 20 |
Bu lông 6X20 92101-060-204J HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB350 H'NESS, CB650R
|
92101060204J | 1 | 25.326đ |
| 21 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
957010601200 | 1 | 10.854đ |
| 22 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |
| 23 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601600 | 1 | 10.854đ |
| 24 |
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110
|
9820041000 | 1 | 21.708đ |
| 25 |
Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/150, CBR1000RR, CLICK 110
|
9820041500 | 1 | 21.708đ |