🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-38-20 IGNITION COIL CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000214 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000214 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-38-20 IGNITION COIL CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá mô bin cao áp 30507-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 30507MKJD00 | 1 | 398.520đ |
| 2 | MÔ BIN CAO ÁP 30511-MKJ-D01 HONDA CB 1000 | 30511MKJD01 | 1 | 1.742.101đ |
| 3 | Đầu cực mô bin cao áp 30520-ML7-000 HONDA CB 1000, FUTURE, SH 125 | 30520ML7000 | 1 | 15.120đ |
| 4 | MÔ BIN CAO ÁP 30521-MKJ-D01 HONDA CB 1000 | 30521MKJD01 | 1 | 1.742.101đ |
| 5 | Nắp chụp bu gi 30700-MKJ-D01 HONDA CB 1000 | 30700MKJD01 | 1 | 985.864đ |
| 6 | Giá đỡ cuộn đánh lửa 50340-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 50340MKJD00 | 1 | 169.560đ |
| 7 | Bu lông 6x18 90021-MZ1-000 HONDA CB 1000, WINNER R | 90021MZ1000 | 1 | 33.480đ |
| 8 | Bu lông 6X22 92101-060-224J HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 1000, LEAD 125, SH 125, VARIO 160 | 92101060224J | 1 | 9.720đ |
| 9 | Đai ốc 6mm 90303-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 90303MKJD00 | 1 | 120.060đ |