🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 20 CATALOGUE CUỘN ĐÁNH LỬA HONDA CB1000R (2023)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
CB1000R |
| Năm sản xuất |
2023 |
| Loại hệ thống |
FRAME |
| Mã EPC |
EPCDOV0005087 |
| Danh mục |
CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 20 CATALOGUE CUỘN ĐÁNH LỬA HONDA CB1000R (2023)
📦 Danh sách phụ tùng (9 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 38 - 20 CATALOGUE CUỘN ĐÁNH LỬA HONDA CB1000R (2023):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Giá mô bin cao áp 30507-MKJ-D00 HONDA CB 1000 |
30507MKJD00
|
1 |
398.520đ |
| 2 |
MÔ BIN CAO ÁP 30511-MKJ-D01 HONDA CB 1000 |
30511MKJD01
|
1 |
1.742.101đ |
| 3 |
Đầu cực mô bin cao áp 30520-ML7-000 HONDA CB 1000, FUTURE, SH 125 |
30520ML7000
|
1 |
15.120đ |
| 4 |
MÔ BIN CAO ÁP 30521-MKJ-D01 HONDA CB 1000 |
30521MKJD01
|
1 |
1.742.101đ |
| 5 |
Nắp chụp bu gi 30700-MKJ-D01 HONDA CB 1000 |
30700MKJD01
|
1 |
985.864đ |
| 6 |
Giá đỡ cuộn đánh lửa 50340-MKJ-D00 HONDA CB 1000 |
50340MKJD00
|
1 |
169.560đ |
| 7 |
Bu lông 6x18 90021-MZ1-000 HONDA CB 1000, WINNER R |
90021MZ1000
|
1 |
33.480đ |
| 8 |
Bu lông 6X22 92101-060-224J HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 1000, LEAD 125, SH 125, VARIO 160 |
92101060224J
|
1 |
9.720đ |
| 9 |
Đai ốc 6mm 90303-MKJ-D00 HONDA CB 1000 |
90303MKJD00
|
1 |
120.060đ |