🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-36 TAILLIGHT/LICENSE LIGHT REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000514 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000514 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-36 TAILLIGHT/LICENSE LIGHT REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cao su nắp máy phải B 11391-MKG-A00 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
11391MKGA00 | 1 | 37.535đ |
| 2 |
Ống CP 33113-K07-M51 HONDA FUTURE 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WINNER R
|
33113K07M51 | 1 | 30.148đ |
| 3 |
Đèn đuôi xe (12V 21/5W) 33701-K87-T81 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
33701K87T81 | 1 | 3.593.299đ |
| 4 |
Cụm đèn soi biển số 33720-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
33720K87A31 | 1 | 843.031đ |
| 5 |
Giá giữ 33721-K56-V51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
33721K56V51 | 1 | 37.535đ |
| 6 |
Bạc đệm PCSV 61104-MJM-A10 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
61104MJMA10 | 1 | 86.159đ |
| 7 |
Cao su yên xe B 77208-KW7-900 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
77208KW7900 | 1 | 28.941đ |
| 8 |
Đai kẹp ni lông công tắc 83645-GG0-000 HONDA CB, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
83645GG0000 | 1 | 61.819đ |
| 9 |
Đai ốc 5mm 94050-05000 HONDA LEAD, SPACY
|
9405005000 | 1 | 27.133đ |
| 10 |
Vòng đệm 5mm 94103-05000 HONDA
|
9410305000 | 1 | 33.010đ |