🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-35 WINKER CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000210 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000210 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-35 WINKER CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đèn xi nhan trước phải 33400-MKT-D01 HONDA CB 1000
|
33400MKTD01 | 1 | 2.386.452đ |
| 2 |
Giá đỡ cao su xi nhan trước phải 33407-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
33407MKJD00 | 1 | 78.087đ |
| 3 |
Bạc đệm xi nhan 33411-MKH-D00 HONDA CB 1000
|
33411MKHD00 | 1 | 120.955đ |
| 4 |
Cao su xi nhan phải 33412-KZZ-J00 HONDA CB 500, VARIO 160
|
33412KZZJ00 | 1 | 75.240đ |
| 5 |
Cao su xi nhan phải 33413-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
33413MKJD00 | 1 | 221.242đ |
| 6 |
Ốp cao su xi nhan phải 33414-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
33414MKJD00 | 1 | 139.438đ |
| 7 |
Bạc đệm xi nhan 33415-KZZ-J00 HONDA CB 500
|
33415KZZJ00 | 1 | 69.953đ |
| 8 |
Đèn xi nhan trước trái 33450-MKT-D01 HONDA CB 1000
|
33450MKTD01 | 1 | 2.386.452đ |
| 9 |
Cao su xi nhan trái 33452-KZZ-J00 HONDA CB 500, VARIO 160
|
33452KZZJ00 | 1 | 75.240đ |
| 10 |
Giá đỡ cao su xi nhan trước trái 33457-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
33457MKJD00 | 1 | 78.087đ |
| 11 |
Cao su xi nhan trái 33463-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
33463MKJD00 | 1 | 221.242đ |
| 12 |
Ốp cao su xi nhan trái 33464-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
33464MKJD00 | 1 | 139.438đ |
| 13 |
Đèn xi nhan sau phải 33600-MKJ-E51 HONDA CB 1000
|
33600MKJE51 | 1 | 2.729.433đ |
| 14 |
Đèn xi nhan sau trái 33650-MKJ-E51 HONDA CB 1000
|
33650MKJE51 | 1 | 2.729.433đ |
| 15 |
Giá đỡ xi nhan sau phải 36100-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
36100MKJD00 | 1 | 216.361đ |
| 16 |
Ốp giá đỡ xi nhan phải 36105-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
36105MKJD00 | 1 | 156.172đ |
| 17 |
Giá đỡ xi nhan sau trái 36600-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
36600MKJD00 | 1 | 216.361đ |
| 18 |
Ốp giá đỡ xi nhan trái 36605-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
36605MKJD00 | 1 | 156.172đ |
| 19 |
Đệm chắn bùn trước 61105-KM7-910 HONDA CB 1000
|
61105KM7910 | 1 | 62.963đ |
| 20 |
Đai ốc chắn bùn sau 80104-KJ2-000 HONDA CB 1000, SH 125
|
80104KJ2000 | 1 | 76.633đ |
| 21 |
Bu lông 6x14 90031-GHB-630 HONDA CB 1000
|
90031GHB630 | 1 | 56.218đ |
| 22 |
Bu lông 6X22 90119-K87-A00 HONDA CB 1000, REBEL 300, REBEL 500
|
90119K87A00 | 1 | 36.008đ |
| 23 |
Bu lông 5x23 90119-MJC-A00 HONDA CB 1000
|
90119MJCA00 | 1 | 114.327đ |
| 24 |
Vít 5x25 90120-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
90120MKJD00 | 1 | 72.254đ |