🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 35 CATALOGUE ĐÈN XI - NHAN HONDA REBEL 300
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001545 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001545 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 35 CATALOGUE ĐÈN XI - NHAN HONDA REBEL 300:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xi nhan trước phải 33400-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
33400K87A31 | 1 | 1.221.274đ |
| 2 |
Giá bắt xi nhan 33411-K87-A30 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
33411K87A30 | 1 | 35.355đ |
| 3 |
Giá bắt đèn xi nhan 33412-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
33412K87A30 | 1 | 61.819đ |
| 4 |
Ốp xi nhan phải 33413-K87-A30 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
33413K87A30 | 1 | 94.562đ |
| 5 |
Xi nhan trước trái 33450-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
33450K87A31 | 1 | 1.195.630đ |
| 6 |
Cao su đèn xi nhan trước 33452-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
33452K87A30 | 1 | 61.819đ |
| 7 |
Ốp xi nhan trái 33453-K87-A30 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
33453K87A30 | 1 | 67.430đ |
| 8 |
Xi nhan sau phải 33600-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
33600K87A31 | 1 | 1.264.548đ |
| 9 |
Giá giữ xin nhan 33609-K87-A30 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
33609K87A30 | 1 | 55.195đ |
| 10 |
Cao su xi nhan 33612-K87-A30 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
33612K87A30 | 1 | 263.538đ |
| 11 |
Xi nhan sau trái 33650-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
33650K87A31 | 1 | 1.264.548đ |
| 12 |
Đinh tán 6mm 90116-K0A-E11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110
|
90116K0AE11 | 1 | 32.410đ |
| 13 |
Bu lông 6X22 90119-K87-A00 HONDA CB 1000, REBEL 300, REBEL 500
|
90119K87A00 | 1 | 36.008đ |
| 14 |
Đai ốc 6mm 90201-428-900 HONDA MSX 125
|
90201428900 | 1 | 74.443đ |
| 15 |
Kệp nắp bó dây 91541-S0A-003 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
91541S0A003 | 1 | 10.854đ |
| 16 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AIR BLADE, DREAM, SH, WAVE
|
9390324380 | 1 | 14.472đ |