📄 Tải PDF sơ đồ
🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-35-1 WINKER(CBR650RA/CBR650RAC) CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE CB650R (2024) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024 |
| Năm sản xuất |
2024 |
| Loại hệ thống |
FRAME |
| Mã EPC |
EPCNNDOV0000711 |
| Danh mục |
CATALOGUE CB650R (2024) |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F-35-1 WINKER(CBR650RA/CBR650RAC) CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024
📦 Danh sách phụ tùng (15 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-35-1 WINKER(CBR650RA/CBR650RAC) CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
33400-MLR-D01 MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
33400MLRD01
|
1 |
2.442.796đ |
| 2 |
Giá đỡ đèn xi nhan phải 33409-MKN-D10 HONDA CB 650
|
33409MKND10
|
1 |
60.192đ |
| 3 |
Bạc đệm xi nhan 33411-K3B-H00 HONDA
|
33411K3BH00
|
1 |
79.532đ |
| 4 |
Bạc đệm xi nhan 33411-MKE-A50 HONDA CB 650
|
33411MKEA50
|
1 |
79.532đ |
| 5 |
Cao su xi nhan trước phải 33412-MKN-D10 HONDA CB 650
|
33412MKND10
|
1 |
70.941đ |
| 6 |
Cao su xi nhan phải 33412-MKN-D50 HONDA CB 650
|
33412MKND50
|
1 |
66.234đ |
| 7 |
33450-MLR-D01 MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
33450MLRD01
|
1 |
2.442.796đ |
| 8 |
Cao xi xi nhan trước trái 33452-MKN-D10 HONDA CB 650
|
33452MKND10
|
1 |
70.941đ |
| 9 |
Cao su xi nhan trái 33452-MKN-D50 HONDA CB 650
|
33452MKND50
|
1 |
66.234đ |
| 10 |
Giá đỡ đèn xi nhan trái 33459-MKN-D10 HONDA CB 650
|
33459MKND10
|
1 |
60.192đ |
| 11 |
Đèn xi nhan sau phải 33600-MKY-D51 HONDA CB 650
|
33600MKYD51
|
1 |
1.327.053đ |
| 12 |
Đèn xi nhan sau trái 33650-MGC-JD1 HONDA CB 650
|
33650MGCJD1
|
1 |
1.327.053đ |
| 13 |
Bu lông 5x20 90116-MGE-D00 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
90116MGED00
|
1 |
31.208đ |
| 14 |
Bu lông 5x25 93411-050-2500 HONDA MONKEY
|
934110502500
|
1 |
29.463đ |
| 15 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AIR BLADE, DREAM, SH, WAVE
|
9390324380
|
1 |
14.472đ |