🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-34 CHẮN BÙN SAU HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000099 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000099 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-34 CHẮN BÙN SAU HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 |
Phản quang đèn hậu 33741-KPL-902 HONDA CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR500R
|
33741KPL902 | 1 | 82.967đ |
| 2 |
Tấm phản quang sau 33741-KWN-901 HONDA ADV350, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650R
|
33741KWN901 | 1 | 182.199đ |
| 3 |
Cao su đệm ốp yếm 64312-KWW-640 HONDA BLADE 110, CB650F, CB650R, CBR650R, CT125, MONKEY
|
64312KWW640 | 1 | 14.256đ |
| 5 |
CHẮN BÙN SAU B 80102-K2E-T00 HONDA CT125
|
80102K2ET00 | 1 | 753.786đ |
| 6 |
ĐỆM ỐP CAO SU ĐÈN HẬU 80150-K2E-T00 HONDA CT125
|
80150K2ET00 | 1 | 94.625đ |
| 7 |
Núm cao su cài cốp xe 83551-376-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X
|
83551376000 | 1 | 18.090đ |
| 8 |
Cao su A cài ốp sườn 83601-MB0-000 HONDA CT125, GOLDWING, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
83601MB0000 | 1 | 100.973đ |
| 10 |
Vít bắt ốp sườn xe 90115-KW7-900 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, BLADE 110, CBR500R, CT125, DREAM 110, FUTURE 125
|
90115KW7900 | 1 | 25.326đ |
| 11 |
Bu lông 6mm 90116-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90116KVB900 | 1 | 14.472đ |
| 12 |
Chốt cài 90116-K2P-V61 HONDA CT125, GOLDWING, ICON E, SH 125/160, SH 350, VISION 110
|
90116K2PV61 | 1 | 21.708đ |
| 12 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R
|
90116SP0003 | 1 | 9.768đ |
| 13 |
Vít 6X18 90130-K26-900 HONDA CT125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
90130K26900 | 1 | 29.478đ |
| 14 |
Đai ốc U 6mm 90301-KGH-901 HONDA ADV350, BLADE 110, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R
|
90301KGH901 | 1 | 29.478đ |
| 15 |
Đai ốc U 5MM 90301-KWN-901 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
90301KWN901 | 1 | 29.478đ |
| 16 |
Bạc đệm đèn hậu 90501-K0F-T00 HONDA CT125, MONKEY, SUPER CUB C125
|
90501K0FT00 | 1 | 33.731đ |
| 17 |
BẠC ĐỆM YÊN XE 90502-K2E-T00 HONDA CT125
|
90502K2ET00 | 1 | 23.214đ |
| 18 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90677KANT00 | 1 | 21.708đ |
| 19 |
Lỗ giắc cắm 90852-446-630 HONDA CBR1000RR, CT125, NX500, REBEL 1100, REBEL 500
|
90852446630 | 1 | 58.565đ |
| 20 |
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1200 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB350 H'NESS
|
934040601200 | 1 | 10.854đ |
| 21 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB350 H'NESS
|
9390324380 | 1 | 14.472đ |
| 22 |
Đai ốc mũ 6mm 94021-060-000S HONDA CT125, MSX 125, SUPER CUB C125
|
94021060000S | 1 | 30.008đ |
| 23 |
Bu lông 6x12 95701-060-1208 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB250 NIGHTHAWK, CB350 H'NESS
|
957010601208 | 1 | 10.854đ |
| 24 |
GIÁ BẮT BIỂN SỐ 84701-K2E-J10 HONDA CT125
|
84701K2EJ10 | 1 | 212.226đ |