🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-32 SWINGARM REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000510 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000510 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-32 SWINGARM REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 |
Nắp hộp xích 40510-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
40510K87A00 | 1 | 801.360đ |
| 3 |
Khóa xích tải (RK) 40531-K87-A01 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
40531K87A01 | 1 | 246.878đ |
| 3 |
Khóa xích tải (Daido) 40545-KYJ-902 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
40545KYJ902 | 1 | 207.112đ |
| 4 |
Xích tải (RK) 40540-K87-A02 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
40540K87A02 | 1 | 1.438.178đ |
| 5 |
Bu lông điều chỉnh xích tải 40542-K87-A00 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
40542K87A00 | 1 | 42.726đ |
| 6 |
Điều chỉnh xích tải 40543-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
40543K87A00 | 1 | 198.467đ |
| 7 |
Nắp cuối càng sau 40546-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
40546K87A00 | 1 | 164.306đ |
| 8 |
Bu lông càng sau 52101-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
52101K87A00 | 1 | 917.916đ |
| 9 |
Bạc đệm càng sau 52105-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
52105K87A00 | 1 | 49.471đ |
| 10 |
Bạc đệm càng sau 52106-KYJ-900 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
52106KYJ900 | 1 | 97.758đ |
| 11 |
Bu lông càng xe 52109-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
52109K87A00 | 1 | 111.013đ |
| 12 |
Bạc đệm càng xe 52141-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
52141K87A00 | 1 | 76.218đ |
| 13 |
Thanh trượt xích 52170-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
52170K87A00 | 1 | 74.833đ |
| 14 |
Càng sau 52200-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
52200K87A00 | 1 | 11.668.757đ |
| 15 |
Vít 6x14 90115-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90115MGZJ00 | 1 | 36.008đ |
| 16 |
Đai ốc 10MM 90301-K87-A01 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90301K87A01 | 1 | 40.476đ |
| 17 |
Đai ốc 26x1.5 90302-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90302K87A00 | 1 | 122.611đ |
| 18 |
Đai ốc 14mm 90305-KCJ-951 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90305KCJ951 | 1 | 69.590đ |
| 19 |
Xích tải (Daido) 40540-KYJ-902 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
40540KYJ902 | 1 | 2.891.268đ |
| 19 |
Phanh cài trong 20mm 90651-K87-A00 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
90651K87A00 | 1 | 32.536đ |
| 20 |
Kẹp nắp hộp xích 90683-MBW-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90683MBW003 | 1 | 36.008đ |
| 21 |
Vòng bi 22X29X30(NTN) 91071-MJ0-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
91071MJ0003 | 1 | 434.348đ |
| 22 |
Phớt chắn bụi 22x35x7 91213-MB2-006 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
91213MB2006 | 1 | 50.780đ |
| 23 |
Phớt chắn bụi 22X29X4(ARAI) 91283-ML7-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
91283ML7003 | 1 | 37.535đ |
| 24 |
Vòng đệm 10mm 94101-10700 HONDA REBEL 300
|
9410110700 | 1 | 36.008đ |
| 25 |
Phanh cài trong 35 94520-35000 HONDA DUNK
|
9452035000 | 1 | 18.090đ |
| 26 |
Vòng bi 6202 96100-620-2010 HONDA REBEL 300
|
961006202010 | 1 | 74.833đ |