🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-32 SWINGARM CBR1000RR(2019)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CBR1000RR (2019) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CBR1000RR |
| Năm sản xuất | 2019 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000179 |
| Danh mục | CATALOGUE CBR1000RR (2019) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CBR1000RR (2019) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CBR1000RR |
| Năm sản xuất | 2019 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000179 |
| Danh mục | CATALOGUE CBR1000RR (2019) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-32 SWINGARM CBR1000RR(2019):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ốp giảm xóc sau 32118-MKF-D60 HONDA CB | 32118MKFD60 | 1 | 283.207đ |
| 2 | Nắp hộp xích 40510-MFL-000 HONDA CB | 40510MFL000 | 1 | 838.080đ |
| 3 | Xích tải 40540-MKF-D42 HONDA CB 1000 | 40540MKFD42 | 1 | 3.182.313đ |
| 4 | Khoá xích tải 40535-MKF-D42 HONDA CB 1000 | 40535MKFD42 | 1 | 201.136đ |
| 5 | Bạc đệm trục bánh xe sau trái 42305-MKF-D40 HONDA CB | 42305MKFD40 | 1 | 361.734đ |
| 6 | Bạc đệm trục bánh xe sau phải 42306-MKF-D40 HONDA CB | 42306MKFD40 | 1 | 361.734đ |
| 7 | Bu lông càng xe 52101-MFL-000 HONDA CB | 52101MFL000 | 1 | 1.524.891đ |
| 8 | Bạc đệm cách càng xe sau 52102-MKF-D40 HONDA CB | 52102MKFD40 | 1 | 424.102đ |
| 9 | Bạc đệm càng xe trái 52143-MFL-000 HONDA CB | 52143MFL000 | 1 | 469.318đ |
| 10 | Bạc đệm càng xe phải 52144-MFL-000 HONDA CB | 52144MFL000 | 1 | 367.970đ |
| 11 | Thanh trượt xích 52170-MFL-010 HONDA CB | 52170MFL010 | 1 | 903.198đ |
| 12 | Đệm thanh trượt xích 52171-MFJ-D00 HONDA CB | 52171MFJD00 | 1 | 40.700đ |
| 13 | Càng xe 52200-MKF-D40 HONDA CB | 52200MKFD40 | 1 | 39.795.803đ |
| 13 | Càng xe 52200-MKF-D60 HONDA CB | 52200MKFD60 | 1 | 39.795.803đ |
| 14 | Bạc đệm giảm xóc 52463-MAL-G00 HONDA CB 1000 | 52463MALG00 | 1 | 116.600đ |
| 15 | Mác Unit Prolink 87121-MEE-000 HONDA CB | 87121MEE000 | 1 | 87.480đ |
| 15 | Mác Unit Prolink 87121-MEL-D20 HONDA CB | 87121MELD20 | 1 | 78.840đ |
| 16 | Bu lông 6x18 90105-MY9-000 HONDA CB | 90105MY9000 | 1 | 36.300đ |
| 17 | Bu lông 8x50 90107-MFL-D20 HONDA CB | 90107MFLD20 | 1 | 51.700đ |
| 18 | Vít 6x16 90116-MFL-D20 HONDA CB 1000 | 90116MFLD20 | 1 | 48.400đ |
| 19 | Bu lông 90130-MCJ-750 HONDA CB | 90130MCJ750 | 1 | 63.800đ |
| 20 | Đai ốc 22mm 90306-MFL-D31 HONDA CB | 90306MFLD31 | 1 | 431.898đ |
| 21 | Đai ốc bắt nhông tải sau 8mm 90309-357-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 90309357000 | 1 | 14.040đ |
| 22 | Vòng bi 6905 91053-MCJ-003 HONDA CB | 91053MCJ003 | 1 | 298.515đ |
| 23 | Vòng bi 32x42x20 91053-MCJ-751 HONDA CB | 91053MCJ751 | 1 | 682.757đ |
| 24 | Vòng bi 91071-KV3-005 HONDA CB 500 | 91071KV3005 | 1 | 151.200đ |
| 25 | Vòng bi 32x42x37 91071-MCJ-003 HONDA CB | 91071MCJ003 | 1 | 399.551đ |
| 26 | Phớt chắn bụi 32x45x5 91252-MCF-003 HONDA CB | 91252MCF003 | 1 | 133.920đ |
| 27 | Phớt chắn bụi 32x42x6 91253-MCF-003 HONDA CB | 91253MCF003 | 1 | 131.653đ |
| 28 | Phớt dầu 17X24X5 91262-KV3-831 HONDA CB 500 | 91262KV3831 | 1 | 18.360đ |
| 29 | Phanh cài 45mm 94520-45000 HONDA CBR1000RR | 9452045000 | 1 | 34.304đ |
| 30 | Bạc lót bắt tấm phản quang 64203-166-610 HONDA SPACY | 64203166610 | 1 | 37.400đ |
| 31 | Bộ nhông xích (525-16&43T) 06406-MKF-D40 HONDA CB | 06406MKFD40 | 1 | 7.225.299đ |