🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-32 SWINGARM CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000207 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000207 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-32 SWINGARM CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ nhông xích (525-15&44T) 06406-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 06406MKJD00 | 1 | 4.923.930đ |
| 2 | Nắp hộp xích A 40510-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 40510MKJD00 | 1 | 575.640đ |
| 3 | Dẫn hướng phanh sau 40515-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 40515MKJD00 | 1 | 433.080đ |
| 4 | Nắp hộp xích B 40520-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 40520MKJD00 | 1 | 325.080đ |
| 5 | Khoá xích tải 40535-MKF-D42 HONDA CB 1000 | 40535MKFD42 | 1 | 201.136đ |
| 6 | Xích tải 40540-MKF-D42 HONDA CB 1000 | 40540MKFD42 | 1 | 3.182.313đ |
| 7 | Giá treo động cơ 43433-KV3-951 HONDA CB 1000 | 43433KV3951 | 1 | 220.443đ |
| 8 | Bu lông càng sau 52101-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 52101MKJE50 | 1 | 1.075.844đ |
| 9 | Đai ốc càng xe 52102-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 52102MKJD00 | 1 | 748.413đ |
| 10 | Bạc đệm càng xe 52142-MER-D00 HONDA CB 1000 | 52142MERD00 | 1 | 149.600đ |
| 11 | Bạc đệm càng xe 52143-MER-D00 HONDA CB 1000 | 52143MERD00 | 1 | 333.668đ |
| 12 | Thanh trượt xích 52170-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 52170MKJD00 | 1 | 1.384.564đ |
| 13 | Dẫn hướng xích 52180-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 52180MKJD00 | 1 | 679.696đ |
| 14 | Càng sau 52200-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 52200MKJE50 | 1 | 28.069.544đ |
| 14 | Bộ càng sau 52200-MKJ-E60 HONDA CB 1000 | 52200MKJE60 | 1 | 28.069.544đ |
| 15 | Đệm chắn bùn trước 61102-MGS-D30 HONDA CB 1000, REBEL 1100 | 61102MGSD30 | 1 | 171.600đ |
| 16 | Vòng đệm 8mm 88129-MBB-000 HONDA CB 1000 | 88129MBB000 | 1 | 46.200đ |
| 17 | Bu lông 6x30 90031-GHB-700 HONDA CB 1000 | 90031GHB700 | 1 | 41.800đ |
| 18 | Vít 5x14 90102-MKA-D80 HONDA CB 1000 | 90102MKAD80 | 1 | 42.900đ |
| 19 | Vít 4x8 90111-MFN-D00 HONDA CB 1000 | 90111MFND00 | 1 | 62.700đ |
| 20 | Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110 | 90116SP0003 | 1 | 10.800đ |
| 21 | Bu lông 8x50 90109-MKJ-E50 HONDA CB 1000 | 90109MKJE50 | 1 | 107.800đ |
| 22 | Vòng bi 91071-MR7-003 HONDA CB 650 | 91071MR7003 | 1 | 139.320đ |
| 23 | Vòng bi 20X37X9 91054-MGS-D31 HONDA CB 650 | 91054MGSD31 | 1 | 164.160đ |
| 24 | Phớt chắn bụi 28X37X4 91202-MR7-003 HONDA CB 650 | 91202MR7003 | 1 | 47.520đ |
| 25 | Phớt chắn bụi 27x37x5 91257-KY4-900 HONDA CB 1000 | 91257KY4900 | 1 | 57.240đ |
| 26 | Phớt chắn bụi 27x34x4 91261-KZ3-861 HONDA CB 1000 | 91261KZ3861 | 1 | 91.800đ |
| 27 | Phớt O 21.8x2.4 91355-759-003 HONDA CB1000R | 91355759003 | 1 | 29.160đ |
| 28 | Phanh cài 37mm 94520-37000 HONDA REBEL 300 | 9452037000 | 1 | 34.100đ |