🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-30 STEP CB500FAR
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000322 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000322 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-30 STEP CB500FAR:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lò xo hãm để chân sau 28333-300-000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
|
28333300000 | 1 | 14.472đ |
| 2 |
Để chân phải 50600-MKP-J00 HONDA CB 500
|
50600MKPJ00 | 1 | 806.875đ |
| 3 |
Bạc đệm để chân bên dưới 50602-MKP-DN0 HONDA CB500F
|
50602MKPDN0 | 1 | 58.465đ |
| 4 |
Lò xo để chân phải 50617-445-840 HONDA MSX 125
|
50617445840 | 1 | 25.326đ |
| 5 |
Chốt cài thanh để chân 50639-MFL-D20 HONDA CB 500
|
50639MFLD20 | 1 | 33.010đ |
| 6 |
Chốt cài thanh để chân 50639-ML0-010 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, WINNER R
|
50639ML0010 | 1 | 108.995đ |
| 7 |
Lò xo để chân trái 50644-445-840 HONDA MSX 125
|
50644445840 | 1 | 80.188đ |
| 8 |
Thanh để chân phải 50660-MKN-D50 HONDA CB 500
|
50660MKND50 | 1 | 240.763đ |
| 9 |
Thanh để chân trái 50665-MKN-D50 HONDA CB 500
|
50665MKND50 | 1 | 240.763đ |
| 10 |
Để chân trái 50700-MJW-J00 HONDA CB 500
|
50700MJWJ00 | 1 | 675.107đ |
| 11 |
Cần để chân sau phải 50711-MGS-D30 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
50711MGSD30 | 1 | 139.904đ |
| 12 |
Cần để chân sau trái 50712-MGS-D30 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
50712MGSD30 | 1 | 139.904đ |
| 13 |
Để chân phải 50715-MJW-J00 HONDA CB 500
|
50715MJWJ00 | 1 | 562.862đ |
| 14 |
Tấm đệm giá để chân sau trái 50718-MN8-000 HONDA CB 300, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
50718MN8000 | 1 | 32.536đ |
| 15 |
Để chân trái 50725-MJW-J00 HONDA CB 500
|
50725MJWJ00 | 1 | 546.594đ |
| 16 |
Bu lông 8x22 90116-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90116MGZJ00 | 1 | 33.010đ |
| 17 |
Bu lông 6x55 92501-060-550A HONDA CB500F
|
92501060550A | 1 | 53.968đ |
| 18 |
Đệm 8mm 94102-08000 HONDA SH300I
|
9410208000 | 1 | 25.326đ |
| 19 |
Vòng đệm 8mm 94102-08800 HONDA CBF150
|
9410208800 | 1 | 36.008đ |
| 20 |
Chốt chẻ 2.0x15 94201-20150 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
9420120150 | 1 | 14.739đ |
| 21 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
|
9621108000 | 1 | 14.472đ |