🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-30 STEP CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000205 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000205 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-30 STEP CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lò xo hãm để chân sau 28333-300-000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
|
28333300000 | 1 | 14.472đ |
| 2 |
Chốt để chân 50603-033-010 HONDA CBR1000RR
|
50603033010 | 1 | 62.963đ |
| 2 |
Chốt để chân 50603-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
50603MKJE60 | 1 | 65.212đ |
| 3 |
Lò xo để chân phải 50617-MCJ-750 HONDA CB 150
|
50617MCJ750 | 1 | 61.306đ |
| 3 |
Lò xo hồi vị phải 50617-MFL-610 HONDA CB 1000
|
50617MFL610 | 1 | 61.306đ |
| 4 |
Chốt cài thanh để chân 50639-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
50639MKJE60 | 1 | 104.386đ |
| 4 |
Chốt cài thanh để chân 50639-ML0-010 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, WINNER R
|
50639ML0010 | 1 | 108.995đ |
| 5 |
Lò xo để chân trái 50644-MCJ-750 HONDA CB 150
|
50644MCJ750 | 1 | 61.306đ |
| 5 |
Lò xo hồi vị trái 50644-MFL-610 HONDA CB 1000
|
50644MFL610 | 1 | 61.306đ |
| 6 |
Để chân phải 50655-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
50655MKJE60 | 1 | 2.695.545đ |
| 7 |
Thanh để chân phải 50660-MEL-000 HONDA CB 150
|
50660MEL000 | 1 | 1.410.404đ |
| 7 |
Thanh để chân phải 50660-MFL-610 HONDA CB 1000
|
50660MFL610 | 1 | 1.410.404đ |
| 8 |
Thanh để chân trái 50665-MEL-000 HONDA CB 150
|
50665MEL000 | 1 | 1.410.404đ |
| 8 |
Thanh để chân trái 50665-MFL-610 HONDA CB 1000
|
50665MFL610 | 1 | 1.410.404đ |
| 9 |
Cụm bắt để chân phải 50665-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
50665MKJD00 | 1 | 3.155.917đ |
| 10 |
Tấm định vị cần để chân sau 50718-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
50718MKJE60 | 1 | 66.641đ |
| 10 |
Tấm đệm giá để chân sau trái 50718-MN8-000 HONDA CB 300, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
50718MN8000 | 1 | 32.536đ |
| 11 |
Cần để chân sau phải 50720-MKF-D40 HONDA CB 1000
|
50720MKFD40 | 1 | 1.070.410đ |
| 11 |
Cần để chân sau phải 50720-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
50720MKJE60 | 1 | 1.070.410đ |
| 12 |
Cần để chân sau trái 50730-MKF-D40 HONDA CB 1000
|
50730MKFD40 | 1 | 1.070.410đ |
| 12 |
Cần để chân sau trái 50730-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
50730MKJE60 | 1 | 1.070.410đ |
| 13 |
Để chân trái 50755-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
50755MKJE60 | 1 | 2.427.129đ |
| 14 |
Giá để chân sau trái 50765-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
50765MKJD00 | 1 | 3.155.917đ |
| 15 |
Bạc đệm để chân bên dưới 51486-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
51486MKJD00 | 1 | 142.494đ |
| 15 |
Bạc đệm để chân bên dưới 51486-MKJ-E60 HONDA CB 1000
|
51486MKJE60 | 1 | 142.494đ |
| 16 |
Bu lông 8x25 90105-MKF-D40 HONDA CB 1000
|
90105MKFD40 | 1 | 74.562đ |
| 17 |
Bu lông 8x26 90158-KY4-900 HONDA CB 1000
|
90158KY4900 | 1 | 62.963đ |
| 18 |
Bu lông 6x65 92501-060-650A HONDA CB 1000
|
92501060650A | 1 | 65.212đ |
| 18 |
Bu lông 6x65 92501-060-650G HONDA CB 1000
|
92501060650G | 1 | 65.212đ |
| 19 |
Đệm phẳng 8mm 94101-08000 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE
|
9410108000 | 1 | 10.854đ |
| 19 |
Vòng đệm 8mm 94101-08700 HONDA REBEL 300
|
9410108700 | 1 | 36.008đ |
| 20 |
Đệm 8mm 94102-08000 HONDA SH300I
|
9410208000 | 1 | 25.326đ |
| 20 |
Vòng đệm 8mm 94102-087-00 HONDA
|
9410208700 | 1 | 25.794đ |
| 21 |
Chốt chẻ 2.0x15 94201-20150 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
9420120150 | 1 | 14.739đ |
| 22 |
Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
|
9621108000 | 1 | 14.472đ |