🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-30 ĐỂ CHÂN HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000095 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000095 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-30 ĐỂ CHÂN HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bạc đệm để chân bên dưới 50602-K0A-J30 HONDA CB150R
|
50602K0AJ30 | 1 | 67.460đ |
| 2 |
CHỐT ĐỂ CHÂN 50603-KZZ-900 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
50603KZZ900 | 1 | 39.672đ |
| 3 |
THANH ĐỂ CHÂN 50610-K2E-J10 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
50610K2EJ10 | 1 | 938.612đ |
| 4 |
ĐỂ CHÂN PHẢI 50616-K2E-T00 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
50616K2ET00 | 1 | 300.492đ |
| 5 |
Lò xo để chân phải 50617-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
50617K87A00 | 1 | 36.008đ |
| 6 |
Lò xo để chân trái 50618-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
50618K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 7 |
Để chân trái 50626-K2E-T00 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
50626K2ET00 | 1 | 300.492đ |
| 8 |
CAO SU ĐỂ CHÂN 50661-K2E-T00 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
50661K2ET00 | 1 | 69.216đ |
| 9 |
Tấm đệm cao su để chân 50662-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
50662K87A00 | 1 | 61.819đ |
| 10 |
Cao su để chân sau 50710-KTE-910 HONDA SUPER CUB
|
50710KTE910 | 1 | 372.529đ |
| 14 |
Tấm đệm cao su để chân 50714-KBA-930 HONDA CB 500, DREAM 110
|
50714KBA930 | 1 | 18.090đ |
| 17 |
Bu lông 8x28 90114-MKN-D50 HONDA CB 650
|
90114MKND50 | 1 | 33.138đ |
| 18 |
BU LÔNG CHỤP 6X35 90118-K2E-T00 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
90118K2ET00 | 1 | 31.934đ |
| 19 |
Vòng đệm 8.5x20 90526-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90526K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 20 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9410106000 | 1 | 10.854đ |
| 21 |
Đệm phẳng 10MM 94102-10000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
9410210000 | 1 | 14.472đ |
| 22 |
Chốt chẻ 1.6x15 94201-16150 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9420116150 | 1 | 11.055đ |
| 23 |
CHỐT CHẺ 94201-20180 HONDA REBEL 500
|
9420120180 | 1 | 27.635đ |
| 24 |
Chốt A thanh để chân 95015-81000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, VISION
|
9501581000 | 1 | 25.326đ |
| 25 |
Chốt b để chân sau 95015-82000 HONDA AIR BLADE
|
9501582000 | 1 | 27.635đ |
| 26 |
Bu lông 8x20 95701-080-2000 HONDA DREAM, FUTURE, PCX, WAVE
|
957010802000 | 1 | 10.854đ |