🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE ỐNG XẢ HONDA SH 350 (2021)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2021) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003087 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2021) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2021) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003087 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2021) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 30 CATALOGUE ỐNG XẢ HONDA SH 350 (2021):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vòng đệm cổ ống xả 18291-MN4-920 HONDA ADV350, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R
|
18291MN4920 | 1 | 82.967đ |
| 2 |
Cao su đệm tấm cách nhiệt 18293-MCA-A20 HONDA ADV350, BLADE 110, CB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS
|
18293MCAA20 | 1 | 30.640đ |
| 3 |
Ống xả 18300-K1W-V10 HONDA SH 350
|
18300K1WV10 | 1 | 15.083.199đ |
| 4 |
Tấm cách nhiệt ống xả B 18319-K1B-T00 HONDA SH 350
|
18319K1BT00 | 1 | 346.030đ |
| 5 |
Ống dẫn khí thải 18320-K1W-V10 HONDA SH 350
|
18320K1WV10 | 1 | 798.742đ |
| 6 |
Bạc đệm 18353-K04-930 HONDA SH 350
|
18353K04930 | 1 | 33.231đ |
| 7 |
Bảo vệ ống xả 18360-K1W-D00 HONDA SH 350
|
18360K1WD00 | 1 | 384.653đ |
| 8 |
Đai ống xả 18373-KAB-000 HONDA SH 350
|
18373KAB000 | 1 | 230.309đ |
| 9 |
Cụm cách nhiệt ống xả 18380-K1B-T00 HONDA SH 350
|
18380K1BT00 | 1 | 312.531đ |
| 10 |
Gioăng ống xả 18391-K53-D00 HONDA ADV350, SH 350
|
18391K53D00 | 1 | 353.009đ |
| 11 |
Cảm biến oxy 36531-K1W-V11 HONDA SH 350
|
36531K1WV11 | 1 | 971.178đ |
| 12 |
Cao su đệm chắn bùn sau 80107-GE0-710 HONDA SH 350
|
80107GE0710 | 1 | 63.080đ |
| 13 |
Bạc đệm 5mm 90104-K04-930 HONDA ADV350, SH 125/160, SH 350
|
90104K04930 | 1 | 32.648đ |
| 14 |
Bu lông đặc biệt M6 90107-KTW-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, GOLDWING, PCX, PCX 125/150, SH 350
|
90107KTW900 | 1 | 61.819đ |
| 15 |
Bu lông 6x18 90132-MFJ-D00 HONDA CB500X, CBR500R, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
90132MFJD00 | 1 | 27.225đ |
| 16 |
Đai ốc 8MM 90304-ME1-670 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB350 H'NESS, REBEL 1100, SH 350, TRANSALP XL 750
|
90304ME1670 | 1 | 86.219đ |
| 17 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90677KANT00 | 1 | 21.708đ |
| 18 |
Kẹp dây điện 90690-MEF-800 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/150, CB1000R, CB150R, CB300R
|
90690MEF800 | 1 | 48.574đ |
| 19 |
Bu lông 8x35 95701-080-3502 HONDA ADV350, SH 350
|
957010803502 | 1 | 95.980đ |
| 20 |
Bu lông 10x60 95701-100-6007 HONDA SH 350
|
957011006007 | 1 | 55.195đ |