| 1 |
Dây ga 17910-GFM-971 HONDA LEAD 110
|
17910GFM971
|
1 |
704.044đ |
| 2 |
Công tắc đèn pha 35150-KTM-970 HONDA FUTURE, LEAD 110
|
35150KTM970
|
1 |
86.603đ |
| 3 |
Công tắc khởi động 35160-GFM-971 HONDA LEAD 110
|
35160GFM971
|
1 |
105.849đ |
| 4 |
Công tắc pha cốt 35170-GFM-971 HONDA LEAD 110
|
35170GFM971
|
1 |
105.849đ |
| 5 |
Công tắc còi 35180-GFM-971 HONDA LEAD 110
|
35180GFM971
|
1 |
105.849đ |
| 6 |
Công tắc đèn xi nhan 35200-GFM-961 HONDA LEAD 110
|
35200GFM961
|
1 |
81.793đ |
| 7 |
Công tắc đèn phanh trước 35340-KPH-901 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, LEAD 110, VISION 110, WAVE 110
|
35340KPH901
|
1 |
60.192đ |
| 8 |
Dây kết nối phanh trước 43440-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
43440GGE900
|
1 |
96.225đ |
| 9 |
Dây phanh sau 43450-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
43450GGE900
|
1 |
271.033đ |
| 10 |
Kẹp dây ga 50180-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
50180GGE900
|
1 |
35.355đ |
| 11 |
Tay ga 53140-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
53140GGE900
|
1 |
49.085đ |
| 12 |
Tay nắm bên trái 53166-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
53166GGE900
|
1 |
33.653đ |
| 13 |
Giá bắt tay ga trên 53167-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE, LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110
|
53167KFM900
|
1 |
33.117đ |
| 14 |
Giá bắt tay ga dưới 53168-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, FUTURE, LEAD 110, SH 125, SH 150, VISION 110, WAVE 110
|
53168KFM900
|
1 |
41.949đ |
| 15 |
Giá bắt tay phanh bên trái 53172-KCW-J10 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, LEAD 110
|
53172KCWJ10
|
1 |
556.355đ |
| 16 |
ốp giá bắt tay phanh 53173-KVB-920 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 110
|
53173KVB920
|
1 |
21.708đ |
| 17 |
Ốp giá bắt tay phanh bên trái 53174-KVB-970 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, LEAD 110
|
53174KVB970
|
1 |
29.700đ |
| 18 |
Chắn bụi cần tăng chỉnh phanh 53176-GBL-870 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 110, VISION 110
|
53176GBL870
|
1 |
32.536đ |
| 19 |
Tay phanh bên trái 53178-GFM-900 HONDA LEAD 110
|
53178GFM900
|
1 |
91.205đ |
| 20 |
Cần tăng chỉnh phanh 53184-KCW-J10 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, LEAD 110
|
53184KCWJ10
|
1 |
112.248đ |
| 21 |
Cần khóa phanh sau 53185-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
53185GGE900
|
1 |
46.366đ |
| 22 |
ốp cần khóa phanh sau 53186-GBL-870 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 110, VISION 110
|
53186GBL870
|
1 |
14.472đ |
| 23 |
Lò xo hồi vị khóa phanh 53188-KVB-920 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 110, VISION 110
|
53188KVB920
|
1 |
14.472đ |
| 24 |
Bu lông chân gương 8mm 88115-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
88115GGE900
|
1 |
32.536đ |
| 25 |
Cao su chụp chân gương 88119-GCC-J80 HONDA LEAD 110
|
88119GCCJ80
|
1 |
28.512đ |
| 26 |
Gương phải 88210-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
88210GGE900
|
1 |
72.683đ |
| 27 |
Gương trái 88220-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
88220GGE900
|
1 |
72.683đ |
| 28 |
Vít chốt tay phanh 90115-GBL-870 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, SH 125, VISION 110
|
90115GBL870
|
1 |
18.090đ |
| 29 |
Vít chốt tay phanh 5x26 90115-147-000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD
|
90115147000
|
1 |
14.472đ |
| 30 |
Vít 5x13 90117-MN5-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 110, SH 125, SH MODE, VISION 110
|
90117MN5000
|
1 |
18.090đ |
| 31 |
Đai ốc chân gương (ren ngược) 90301-GFC-B50 HONDA LEAD 110, SH MODE, VISION 110
|
90301GFCB50
|
1 |
10.692đ |
| 32 |
Đai ốc 5mm 90302-435-761 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
90302435761
|
1 |
70.064đ |
| 33 |
Bu lông có đệm 6X20 93401-060-2000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, SH MODE, VISION
|
934010602000
|
1 |
14.472đ |
| 34 |
Vít 5x12 93500-050-120H HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 110, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110
|
93500050120H
|
1 |
14.472đ |
| 35 |
Vít 5x22 93500-050-220A HONDA LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150
|
93500050220A
|
1 |
10.854đ |
| 36 |
Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R
|
94002080000S
|
1 |
10.854đ |
| 37 |
Bu lông 6x12 95701-060-1208 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE
|
957010601208
|
1 |
10.854đ |