🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-29 PEDAL REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000507 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000507 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-29 PEDAL REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cần gạt trục sang số 24710-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
24710MGZJ00 | 1 | 488.029đ |
| 2 |
CẦN SANG SỐ 24720-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
24720MKGA00 | 1 | 1.229.287đ |
| 3 |
Nắp chụp bụi 24724-MBW-D21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
24724MBWD21 | 1 | 131.770đ |
| 4 |
Bạc đệm cần sang số 24731-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
24731K87A00 | 1 | 147.465đ |
| 5 |
Đệm cao su cần sang số 24781-KR3-770 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
24781KR3770 | 1 | 63.446đ |
| 6 |
Công tắc đèn phanh sau 35350-K87-A01 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
35350K87A01 | 1 | 499.418đ |
| 7 |
Lò xo công tắc dừng 35357-K26-900 HONDA MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
|
35357K26900 | 1 | 27.635đ |
| 8 |
Cần đạp phanh sau 46501-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
46501K87A30 | 1 | 794.950đ |
| 9 |
Bộ lò xo hồi vị cần phanh 46514-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
46514K87A00 | 1 | 47.223đ |
| 10 |
Bu lông 8X45 90110-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90110K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 11 |
Bu lông đai kẹp chụp bụi 90165-MKG-A00 HONDA REBEL 500
|
90165MKGA00 | 1 | 62.963đ |
| 12 |
Đai ốc 6mm 90301-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
90301MGZJ00 | 1 | 40.476đ |
| 13 |
Vòng đệm 14mm 90451-GBL-870 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90451GBL870 | 1 | 14.472đ |
| 14 |
Vòng đệm 8.5x20 90526-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90526K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 15 |
Đai ốc 6mm 94001-060-700S HONDA CB 500, DREAM, FUTURE 125, REBEL 1100, REBEL 500, SUPER DREAM, WAVE 110
|
94001060700S | 1 | 10.854đ |
| 16 |
Đệm phẳng 8mm 94101-08000 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE
|
9410108000 | 1 | 10.854đ |
| 17 |
Phanh cài trong 14mm 94511-14000 HONDA SPACY
|
9451114000 | 1 | 35.475đ |
| 18 |
Bu lông 6X20 95701-060-2007 HONDA REBEL 300
|
957010602007 | 1 | 29.040đ |