🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-28 LỌC GIÓ HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000152 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000152 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-28 LỌC GIÓ HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tấm lọc khí 17210-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17210K0RV00 | 1 | 169.890đ |
| 2 |
Gioăng bao kín bầu lọc khí 17213-K01-900 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17213K01900 | 1 | 32.536đ |
| 3 |
Kẹp gài vỏ ốp tấm lọc gió 17215-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17215K0RV00 | 1 | 74.174đ |
| 4 |
Đệm bầu lọc khí 17216-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17216K0RV00 | 1 | 37.003đ |
| 5 |
ống khí nắp đầu quy lát 17218-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17218K0RV00 | 1 | 97.831đ |
| 6 |
ỐNG BẦU LỌC KHÍ 17225-K0R-AF0 HONDA SH 125/160
|
17225K0RAF0 | 1 | 261.665đ |
| 7 |
Ống cộng hưởng gió 17234-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17234K0RV00 | 1 | 47.886đ |
| 8 |
Chốt xả bầu lọc khí 17236-KVB-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R
|
17236KVB900 | 1 | 18.090đ |
| 9 |
Giá đỡ & gioăng đệm kín tấm lọ 17245-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17245K0RV00 | 1 | 137.924đ |
| 10 |
Cụm đường ống khí C 17253-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17253K0RV00 | 1 | 107.453đ |
| 11 |
Cụm đường ống khí C 17253-K0S-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17253K0SV00 | 1 | 115.471đ |
| 12 |
ĐAI KẸP ỐNG DẪN KHÍ 17256-K1Y-DC0 HONDA SH 125/160
|
17256K1YDC0 | 1 | 33.764đ |
| 13 |
ống xả cặn bầu lọc khí 17261-K12-930 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160
|
17261K12930 | 1 | 18.090đ |
| 14 |
Tấm bắt lọc gió 17271-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17271K0RV00 | 1 | 52.237đ |
| 15 |
Kẹp ống D19 19509-KPH-900 HONDA CB150R, CBR150R, FUTURE 125, SH 125/150, SH 125/160, WAVE 100
|
19509KPH900 | 1 | 28.941đ |
| 16 |
Bu lông có vòng đệm 6X40 90141-K0R-V00 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
90141K0RV00 | 1 | 25.326đ |
| 17 |
Đai ốc kẹp 6mm 90305-GEE-710 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, GOLDWING
|
90305GEE710 | 1 | 25.326đ |
| 18 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB350 H'NESS
|
9390324380 | 1 | 14.472đ |
| 19 |
Vít tự ren 5x20 93903-25480 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9390325480 | 1 | 14.472đ |
| 20 |
Kẹp ống B12.5 95002-02130 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB250 NIGHTHAWK, CB650F
|
9500202130 | 1 | 18.090đ |
| 21 |
Kẹp D 12.0 95002-412-0008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
950024120008 | 1 | 32.410đ |
| 22 |
Kẹp ống C12 95002-80000 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
9500280000 | 1 | 21.708đ |
| 23 |
Bu lông 6x12 95701-060-1207 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R
|
957010601207 | 1 | 14.472đ |