🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-27 EXHAUST MUFFLER Monkey(K0F)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000228 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000228 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-27 EXHAUST MUFFLER Monkey(K0F):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vòng đệm cổ ống xả 18291-GE2-920 HONDA MSX 125, SUPER CUB
|
18291GE2920 | 1 | 18.090đ |
| 2 |
Cao su đệm tấm cách nhiệt 18293-MCA-A20 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R
|
18293MCAA20 | 1 | 30.640đ |
| 3 |
Ống xả 18310-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
18310K0FT00 | 1 | 7.281.158đ |
| 4 |
Ống dẫn khí thải 18320-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
18320K0FT00 | 1 | 4.512.636đ |
| 5 |
Tấm cách nhiệt cổ ống xả 18325-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
18325K0FT00 | 1 | 360.612đ |
| 6 |
Giá bắt cổ ống xả 18330-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
18330K0FT00 | 1 | 240.763đ |
| 7 |
Tấm cao su bảo vệ 18345-K15-920 HONDA CB, WINNER R
|
18345K15920 | 1 | 34.366đ |
| 8 |
Tấm cao su bảo vệ 18345-MBT-610 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R
|
18345MBT610 | 1 | 30.640đ |
| 9 |
Tấm chắn nhiệt ống xả 18356-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
18356K0FT00 | 1 | 1.328.656đ |
| 10 |
Nắp chụp ống xả 18358-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
18358K0FT00 | 1 | 120.204đ |
| 11 |
Đai ống xả 18371-K26-900 HONDA MSX 125
|
18371K26900 | 1 | 225.337đ |
| 12 |
Gioăng ống xả 18391-HB7-000 HONDA CB 250, MSX 125
|
18391HB7000 | 1 | 89.473đ |
| 13 |
Đệm cao su giảm chấn đặt ống xả 18421-K26-B00 HONDA MSX 125
|
18421K26B00 | 1 | 28.941đ |
| 14 |
Bạc đệm ống xả 18422-K26-900 HONDA MSX 125
|
18422K26900 | 1 | 44.973đ |
| 15 |
Vít 6x12 90113-GFP-B00 HONDA CB 650, SUPER CUB
|
90113GFPB00 | 1 | 33.010đ |
| 16 |
Vít 6x14 90113-K15-920 HONDA CB, WINNER R
|
90113K15920 | 1 | 46.366đ |
| 17 |
Đai ốc mũ bắt cổ ống xả 8MM 90304-KPH-700 HONDA CB 500, FUTURE, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
90304KPH700 | 1 | 30.148đ |
| 18 |
Đệm phẳng 8mm 94103-08700 HONDA DREAM
|
9410308700 | 1 | 10.854đ |
| 20 |
Bu lông 8x32 95701-080-3202 HONDA MSX 125
|
957010803202 | 1 | 42.726đ |