🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-27 EXHAUST MUFFLER CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000203 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000203 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-27 EXHAUST MUFFLER CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầu ống xả 18150-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 18150MKJE51 | 1 | 50.958.720đ |
| 1 | Đầu ống xả (BLK) 18150-MKJ-E61 HONDA CB 1000 | 18150MKJE61 | 1 | 50.958.720đ |
| 2 | Vòng đệm cổ ống xả 18291-MN4-920 HONDA CB 500, REBEL 500, SH 350 | 18291MN4920 | 1 | 71.280đ |
| 3 | Cao su đệm tấm cách nhiệt 18293-MCA-A20 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R | 18293MCAA20 | 1 | 20.520đ |
| 4 | Đuôi ống xả 18306-MKJ-D01 HONDA CB 1000 | 18306MKJD01 | 1 | 1.498.696đ |
| 4 | Đuôi ống xả(BLK) 18306-MKJ-E61 HONDA CB 1000 | 18306MKJE61 | 1 | 1.498.696đ |
| 5 | Đuôi ống xả bên trong 18307-MKJ-D01 HONDA CB 1000 | 18307MKJD01 | 1 | 952.186đ |
| 6 | Ống xả 18310-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 18310MKJE51 | 1 | 40.481.640đ |
| 6 | Ống xả(BLK) 18310-MKJ-E61 HONDA CB 1000 | 18310MKJE61 | 1 | 40.481.640đ |
| 8 | Tấm cao su bảo vệ 18345-MBT-610 HONDA CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R | 18345MBT610 | 1 | 19.440đ |
| 9 | Ốp ống xả 18350-MKJ-D01 HONDA CB 1000 | 18350MKJD01 | 1 | 4.094.280đ |
| 9 | Chắn nhiệt ống xả(BLK) 18350-MKJ-E61 HONDA CB 1000 | 18350MKJE61 | 1 | 4.093.200đ |
| 10 | Đai ống xả 18372-MM5-640 HONDA CB 1000 | 18372MM5640 | 1 | 335.227đ |
| 11 | Gioăng ống xả 18391-ML0-003 HONDA CB 1000 | 18391ML0003 | 1 | 280.656đ |
| 12 | Đệm cao su giảm chấn đặt ống xả 18421-MGC-JB0 HONDA CB 1000 | 18421MGCJB0 | 1 | 127.061đ |
| 13 | Bạc đệm ống xả 18422-MGC-JB0 HONDA CB 1000 | 18422MGCJB0 | 1 | 275.978đ |
| 14 | Cao su ống xả 18422-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 | 18422MGZJ00 | 1 | 55.080đ |
| 15 | Bạc đệm ống xả 18423-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 | 18423MGZJ00 | 1 | 25.300đ |
| 16 | Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí phải 36533-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 36533MKJE51 | 1 | 3.948.046đ |
| 17 | Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí trái 36534-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 36534MKJE51 | 1 | 3.851.603đ |
| 18 | Bu lông 8x35 90037-GHB-720 HONDA CB 1000 | 90037GHB720 | 1 | 35.200đ |
| 19 | Bu lông 8X45 90037-GHB-750 HONDA CB 1000 | 90037GHB750 | 1 | 48.400đ |
| 20 | Vòng đệm 8mm 90101-ML0-720 HONDA CB 1000 | 90101ML0720 | 1 | 57.200đ |
| 21 | Bu lông 8x35 90103-KCM-620 HONDA CB 1000 | 90103KCM620 | 1 | 38.500đ |
| 22 | Bu lông 6X8 90106-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 90106MKJD00 | 1 | 40.700đ |
| 23 | Vít 6x12 90113-GFP-B00 HONDA CB 650, SUPER CUB | 90113GFPB00 | 1 | 15.400đ |
| 24 | Đai ốc 7MM 90304-MM5-000 HONDA CB 1000 | 90304MM5000 | 1 | 246.400đ |
| 25 | Đai ốc 8MM 94050-08040 HONDA CB1000R | 9405008040 | 1 | 14.300đ |