🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 25 CATALOGUE LỌC GIÓ HONDA REBEL 300
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001535 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001535 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 25 CATALOGUE LỌC GIÓ HONDA REBEL 300:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cao su mặt nạ trước (8X16X6.6) 11344-MB0-000 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
11344MB0000 | 1 | 35.355đ |
| 2 |
Thân bầu lọc gió 17210-K87-A00 HONDA REBEL 300
|
17210K87A00 | 1 | 256.409đ |
| 3 |
Tấm lọc khí 17220-KZZ-900 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
17220KZZ900 | 1 | 405.065đ |
| 4 |
BỘ LỌC GIÓ 17230-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
17230K87A00 | 1 | 112.248đ |
| 5 |
Gioăng lọc khí 17232-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
17232K87A00 | 1 | 131.770đ |
| 6 |
ống xả cặn bầu lọc khí 17234-KCW-871 HONDA AIR BLADE 125, CB 1000, FUTURE 125, LEAD 110, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, VISION 110, WAVE 110
|
17234KCW871 | 1 | 18.090đ |
| 7 |
Ống bầu lọc khí 17241-K87-A00 HONDA REBEL 300
|
17241K87A00 | 1 | 133.397đ |
| 8 |
Ống kết nối bầu lọc khí 17251-K87-A00 HONDA REBEL 300
|
17251K87A00 | 1 | 242.389đ |
| 9 |
Đai cộng hưởng gió 17255-MCG-000 HONDA REBEL 300
|
17255MCG000 | 1 | 51.720đ |
| 10 |
Ống thông khí 17265-K87-A00 HONDA REBEL 300
|
17265K87A00 | 1 | 95.980đ |
| 12 |
Bộ cộng hưởng gió 17311-K87-A00 HONDA REBEL 300
|
17311K87A00 | 1 | 122.008đ |
| 13 |
Chốt ống xả cặn 17370-419-700 HONDA AIR BLADE, CLICK
|
17370419700 | 1 | 27.133đ |
| 14 |
Kẹp ống xả cặn 17371-174-670 HONDA REBEL 300
|
17371174670 | 1 | 29.478đ |
| 15 |
Kẹp ống dẫn khí 17724-102-700 HONDA SH 125, SH 150
|
17724102700 | 1 | 25.326đ |
| 16 |
Núm cao su cài cốp xe 83551-376-000 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE
|
83551376000 | 1 | 18.090đ |
| 17 |
Cao su A cài ốp sườn 83601-MB0-000 HONDA MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
83601MB0000 | 1 | 100.973đ |
| 18 |
Tấm chặn trên chắn bùn (6mm) 84601-HC4-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
84601HC4000 | 1 | 31.208đ |
| 19 |
Bu lông 6mm 90109-KZZ-900 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90109KZZ900 | 1 | 29.478đ |
| 20 |
Vít 6x13 90121-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90121K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 21 |
Kẹp 16mm 90646-657-000 HONDA REBEL 300
|
90646657000 | 1 | 32.536đ |
| 22 |
Vít 5x25 93500-050-250G HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, DREAM 110, FUTURE 125, REBEL 300, WAVE 110, WINNER R
|
93500050250G | 1 | 10.854đ |
| 23 |
Vít tự ren 5x20 93903-25480 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION
|
9390325480 | 1 | 14.472đ |
| 24 |
Kẹp D 12.0 95002-412-0008 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION
|
950024120008 | 1 | 32.410đ |
| 25 |
Ống 8X12X390 95003-230-3960 HONDA REBEL 300
|
950032303960 | 1 | 50.780đ |
| 26 |
Đai kẹp ống lọc gió 95018-56250 HONDA REBEL 300
|
9501856250 | 1 | 62.963đ |