🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 25 CATALOGUE LỌC GIÓ HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001430 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001430 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 25 CATALOGUE LỌC GIÓ HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
ống thông hơi 15761-K26-900 HONDA MSX 125
|
15761K26900 | 1 | 77.390đ |
| 2 |
Tấm lọc gió 17210-K26-900 HONDA MSX 125
|
17210K26900 | 1 | 155.734đ |
| 3 |
Gioăng tấm bảo vệ lọc gió 17214-K26-900 HONDA MSX 125
|
17214K26900 | 1 | 34.860đ |
| 4 |
Gioăng giá đặt lọc gió 17215-K26-900 HONDA MSX 125
|
17215K26900 | 1 | 30.640đ |
| 5 |
Bộ giá đặt tấm lọc gió 17225-K26-921 HONDA MSX 125
|
17225K26921 | 1 | 660.467đ |
| 6 |
ống bầu lọc khí 11x15x45 17227-KPK-900 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125, WAVE RS 110, WAVE RSX 110
|
17227KPK900 | 1 | 25.326đ |
| 7 |
ống xả cặn bầu lọc khí 17234-KCW-871 HONDA AIR BLADE 125, CB1000R, FUTURE 125, FUTURE NEO, LEAD 110, MSX 125
|
17234KCW871 | 1 | 18.090đ |
| 8 |
Bộ ốp bảo vệ tấm lọc gió 17235-K26-900 HONDA MSX 125
|
17235K26900 | 1 | 84.594đ |
| 9 |
Ống bầu lọc gió 17241-K26-900 HONDA MSX 125
|
17241K26900 | 1 | 135.023đ |
| 10 |
Đai ống nối bầu lọc gió 17254-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
17254K26900 | 1 | 49.471đ |
| 11 |
Cảm biến nhiệt độ khí 37880-KWW-C01 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R
|
37880KWWC01 | 1 | 886.870đ |
| 12 |
Cao su A cài ốp sườn 83601-MB0-000 HONDA CT125, GOLDWING, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
83601MB0000 | 1 | 100.973đ |
| 13 |
Bu lông 6mm 90116-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90116KVB900 | 1 | 14.472đ |
| 14 |
Vít tự hãm 5x25 93903-25580 HONDA CB350 H'NESS, CT125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125, WINNER 150
|
9390325580 | 1 | 22.107đ |
| 15 |
Vít tự ren 5x20 93911-25520 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, VISION 110
|
9391125520 | 1 | 10.854đ |
| 16 |
Vòng kẹp ống (D13) 95002-413-0008 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY
|
950024130008 | 1 | 25.326đ |
| 17 |
Kẹp ống C12 95002-80000 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
9500280000 | 1 | 21.708đ |