🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-23 SEAT CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000198 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000198 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-23 SEAT CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tấm ốp cụm ổ khóa 50215-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
50215MKJD00 | 1 | 105.741đ |
| 2 |
Cao su bình ắc quy 50329-HA7-670 HONDA CB 1000
|
50329HA7670 | 1 | 70.941đ |
| 3 |
Cao su bảo vệ yên xe 64121-MER-D00 HONDA CB 1000
|
64121MERD00 | 1 | 50.780đ |
| 3 |
Cao su bảo vệ 77212-MFJ-D00 HONDA CB 1000
|
77212MFJD00 | 1 | 46.366đ |
| 4 |
Lò xo khóa điện 75581-MGP-D60 HONDA CB 300
|
75581MGPD60 | 1 | 82.967đ |
| 5 |
Yên xe 77100-MKJ-D91 HONDA CB 1000
|
77100MKJD91 | 1 | 4.511.657đ |
| 6 |
Cao su yên xe 77207-MEL-000 HONDA CB 1000
|
77207MEL000 | 1 | 73.205đ |
| 7 |
Cao su C đệm yên xe 77215-KW7-900 HONDA AIR BLADE 110, CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110
|
77215KW7900 | 1 | 14.472đ |
| 8 |
Móc ghế 77220-MJF-A01 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
77220MJFA01 | 1 | 756.444đ |
| 9 |
Khóa yên 77239-MJE-D03 HONDA CB 500
|
77239MJED03 | 1 | 1.434.804đ |
| 9 |
Khóa yên 77239-MJE-D04 HONDA CB 1000
|
77239MJED04 | 1 | 1.522.650đ |
| 10 |
YÊN XE SAU 77300-MKJ-D91 HONDA CB 1000
|
77300MKJD91 | 1 | 4.737.641đ |
| 11 |
Ốp ghế sau 77305-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
77305MKJD00 | 1 | 73.726đ |
| 12 |
Dây cáp khoá yên xe 77306-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
77306MKJD01 | 1 | 366.022đ |
| 14 |
Miếng ốp yên 77430-MKJ-D10 HONDA CB 1000
|
77430MKJD10 | 1 | 1.472.219đ |
| 15 |
Gioăng chắn bùn sau 80123-GN5-900 HONDA CB 500, DREAM, REBEL 1100, REBEL 500, SUPER DREAM
|
80123GN5900 | 1 | 14.472đ |
| 16 |
Bu lông SH 6X 90013-GHB-600 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
|
90013GHB600 | 1 | 49.471đ |
| 17 |
Bu lông 6x16 90031-GHB-640 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
90031GHB640 | 1 | 58.465đ |
| 18 |
Vòng đệm 6mm 90525-428-900 HONDA CBR1000RR
|
90525428900 | 1 | 62.963đ |
| 19 |
Núm cao su hình côn 90899-422-610 HONDA SH, VISION, WAVE
|
90899422610 | 1 | 10.854đ |