🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE YÊN XE HONDA REBEL 300
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001533 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001533 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE YÊN XE HONDA REBEL 300:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đệm cao su nắp trước tay lái 61304-415-000 HONDA PCX, SH
|
61304415000 | 1 | 18.090đ |
| 2 |
Yên xe 77100-K87-A30ZA HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
77100K87A30ZA | 1 | 3.380.138đ |
| 3 |
Cao su yên xe 77101-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
77101K87A30 | 1 | 48.574đ |
| 4 |
Cao su yên xe 77205-KPP-T00 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
77205KPPT00 | 1 | 37.535đ |
| 5 |
Đệm cao su yên xe 77205-MFE-670 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
|
77205MFE670 | 1 | 110.621đ |
| 6 |
Đệm cao su bản lề xe 77206-KPK-900 HONDA MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB
|
77206KPK900 | 1 | 28.941đ |
| 7 |
Cao su C đệm yên xe 77215-KW7-900 HONDA AIR BLADE 110, CB 300, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110
|
77215KW7900 | 1 | 14.472đ |
| 8 |
YÊN XE SAU 77300-K87-A30ZC HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
77300K87A30ZC | 1 | 1.673.241đ |
| 9 |
Bu lông đặc biệt 8x18 90120-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90120K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 10 |
Vòng đệm 8mm 90122-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90122K87A00 | 1 | 49.471đ |
| 11 |
Bạc đệm 19X6.2X13.5 90502-KS5-000 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90502KS5000 | 1 | 36.008đ |
| 12 |
Bu lông 6X22 96600-060-2207 HONDA AIR BLADE, CLICK
|
966000602207 | 1 | 14.472đ |