🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE YÊN XE HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000944 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000944 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE YÊN XE HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lò xo khóa điện 75581-673-000 HONDA MSX 125
|
75581673000 | 1 | 27.635đ |
| 2 |
Giá bắt khóa yên 77160-K26-900 HONDA MSX 125
|
77160K26900 | 1 | 209.853đ |
| 3 |
Yên xe *NH1* 77200-K26-900ZA HONDA MSX 125
|
77200K26900ZA | 1 | 2.825.597đ |
| 4 |
Đệm cao su yên xe 77205-MFE-670 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
|
77205MFE670 | 1 | 110.621đ |
| 5 |
Đệm cao su bản lề xe 77206-KPK-900 HONDA MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB
|
77206KPK900 | 1 | 28.941đ |
| 6 |
Đệm cao su bản lề xe 77206-KPP-T00 HONDA MSX 125, SUPER CUB
|
77206KPPT00 | 1 | 37.535đ |
| 7 |
Khóa yên 77239-196-017 HONDA MSX 125
|
77239196017 | 1 | 597.023đ |
| 8 |
Dây cáp khóa yên 77240-K26-900 HONDA MSX 125
|
77240K26900 | 1 | 73.205đ |
| 9 |
Giá bắt dây cáp khóa yên 77582-K26-900 HONDA MSX 125
|
77582K26900 | 1 | 35.327đ |
| 10 |
Đai kẹp dụng cụ 89012-KZL-930 HONDA CB 300, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110
|
89012KZL930 | 1 | 27.133đ |