| 1 |
Đối trọng vành xe 10 42704-MER-D00 HONDA CB350 H'NESS, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, WINNER 150, WINNER R
|
42704MERD00
|
1 |
60.715đ |
| 1 |
Đối trọng vành xe 20 42705-MER-D00 HONDA CB350 H'NESS, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, WINNER 150, WINNER R
|
42705MERD00
|
1 |
67.875đ |
| 1 |
Đối trọng vành xe 30 42706-MER-D00 HONDA CB350 H'NESS, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, WINNER 150, WINNER R
|
42706MERD00
|
1 |
76.633đ |
| 2 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
|
42753GM9743
|
1 |
61.306đ |
| 3 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K01-900 HONDA CT125, SH 125/150, SH 125/160, SUPER CUB C125
|
44301K01900
|
1 |
64.151đ |
| 4 |
Nút bịt đầu trục bánh xe trước 44302-KTT-950 HONDA ICON E, SH 125/150, SH 125/160
|
44302KTT950
|
1 |
28.941đ |
| 5 |
Bạc đệm bánh xe trước 44311-K01-900 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
44311K01900
|
1 |
47.886đ |
| 6 |
Đai trước trục cơ 44515-KRJ-760 HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
44515KRJ760
|
1 |
487.539đ |
| 7 |
ống cách bi vành trước 44620-K26-900 HONDA MSX 125, SH 125/150, SH 125/160
|
44620K26900
|
1 |
52.988đ |
| 8 |
Cụm vành trước *NH146M* 44650-K77-V00ZA HONDA SH 125/150
|
44650K77V00ZA
|
1 |
3.080.789đ |
| 8 |
Vành trước *NH146M* 44650-K77-V10ZA HONDA SH 125/150
|
44650K77V10ZA
|
1 |
3.173.805đ |
| 9 |
Lốp trước 44711-K01-901 HONDA SH 125/150
|
44711K01901
|
1 |
1.140.362đ |
| 10 |
Đĩa phanh trước 45351-K01-900 HONDA SH 125/150
|
45351K01900
|
1 |
639.894đ |
| 11 |
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90105KGH900
|
1 |
25.326đ |
| 12 |
Bu lông 5x10 90131-KPB-751 HONDA CT125, PCX 160, SH 125/150, SH 350
|
90131KPB751
|
1 |
208.768đ |
| 13 |
Đai ốc 12mm 90306-KWN-701 HONDA CT125, MONKEY, PCX, PCX 125, PCX 125/150, SH 125/150
|
90306KWN701
|
1 |
63.259đ |
| 14 |
Phớt chắn bụi 20x32x5 90754-GC8-003 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
90754GC8003
|
1 |
41.356đ |
| 15 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-902 HONDA AIR BLADE 125, BLADE 110, CT125, FUTURE 125, LEAD 125, PCX
|
91052K24902
|
1 |
49.822đ |