🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-2 METER REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000486 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000486 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-2 METER REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cao su trái ngoài mặt đồng hồ tốc độ 11356-KWN-700 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
11356KWN700 | 1 | 33.163đ |
| 2 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-MKG-T81 HONDA REBEL 500
|
37100MKGT81 | 1 | 4.769.695đ |
| 2 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-MKG-T82 HONDA REBEL 500
|
37100MKGT82 | 1 | 4.841.818đ |
| 3 |
Đồng hồ tốc độ LCD 37130-MKG-T81 HONDA REBEL 500
|
37130MKGT81 | 1 | 3.973.144đ |
| 4 |
Giá đỡ cụm đồng hồ tốc độ 37210-K87-A30 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
37210K87A30 | 1 | 217.987đ |
| 5 |
Bạc đệm giá đỡ cụm đồng hồ tốc độ 37211-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
37211K87A00 | 1 | 35.979đ |
| 6 |
Khung đồng hồ tốc độ phía trên 37610-MKG-C81 HONDA REBEL 500
|
37610MKGC81 | 1 | 1.907.237đ |
| 7 |
Khung đồng hồ tốc độ phía dưới 37620-MKG-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
37620MKGA31 | 1 | 1.335.067đ |
| 7 |
Khung đồng hồ tốc độ phía dưới 37620-MKG-A32 HONDA REBEL 500
|
37620MKGA32 | 1 | 1.335.067đ |
| 8 |
Vít 6x25 90135-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90135K87A00 | 1 | 33.010đ |
| 9 |
Kẹp giữ đồng hồ tốc độ 26mm 90617-RGH-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
90617RGH003 | 1 | 30.640đ |
| 10 |
Vít tự hãm 3X20 93903-225-80 HONDA REBEL 500
|
9390322580 | 1 | 36.008đ |
| 11 |
Vít tự ren 5X16 93903-25380 HONDA LEAD, SPACY, VISION
|
9390325380 | 1 | 14.472đ |