| 1 |
Bộ khóa FOB 35010-MKC-EC3 HONDA GOLDWING |
35010MKCEC3
|
1 |
19.645.313đ |
| 2 |
Phôi chìa khóa 35121-MKC-A01 HONDA GOLDWING |
35121MKCA01
|
1 |
225.035đ |
| 3 |
Chìa khóa số 1 35125-MAS-G01 HONDA GOLDWING |
35125MASG01
|
1 |
231.158đ |
| 4 |
Công tắc bảng điều khiển trung tâm 35400-MKC-EH1 HONDA GOLDWING |
35400MKCEH1
|
1 |
18.394.615đ |
| 5 |
Ốp loa phải 64235-MKC-A00 HONDA GOLDWING |
64235MKCA00
|
1 |
398.520đ |
| 6 |
Ốp loa trái 64245-MKC-A00 HONDA GOLDWING |
64245MKCA00
|
1 |
398.520đ |
| 6 |
Ốp mặt đồng hồ tốc độ 64285-MKC-A00ZB HONDA GOLDWING |
64285MKCA00ZB
|
1 |
2.442.960đ |
| 8 |
Tấm dưới mặt đồng hồ tốc độ 64286-MKC-A00 HONDA GOLDWING |
64286MKCA00
|
1 |
178.200đ |
| 9 |
PIN(CR2032) 72148-SLJ-000 HONDA GOLDWING |
72148SLJ000
|
1 |
338.318đ |
| 13 |
Biểu tượng Goldwing 83153-MKC-A00 HONDA GOLDWING |
83153MKCA00
|
1 |
1.211.760đ |
| 14 |
Logo cánh chim 86150-KPG-902 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, FUTURE, MSX 125, SH MODE |
86150KPG902
|
1 |
69.120đ |
| 15 |
Vít đặc biệt 5x11 90114-KPH-700 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
90114KPH700
|
1 |
12.891đ |
| 16 |
Chốt cài 90116-K2P-V61 HONDA SH 125, VISION 110, WAVE |
90116K2PV61
|
1 |
10.800đ |
| 16 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110 |
90116SP0003
|
1 |
10.800đ |
| 17 |
Chốt cài 90657-SB0-003 HONDA CB 250, SH MODE |
90657SB0003
|
1 |
73.440đ |
| 18 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-961 HONDA CB 1000, DREAM 110, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125 |
90677KAN961
|
1 |
54.000đ |
| 19 |
Vít tự hãm 4x8 93903-24180 HONDA GL1800 |
9390324180
|
1 |
12.891đ |
| 20 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AIR BLADE, DREAM, SH, WAVE |
9390324380
|
1 |
6.480đ |
| 21 |
Tấm ốp trang trí bên trái 83152-MKC-A00ZB HONDA GOLDWING |
83152MKCA00ZB
|
1 |
1.023.840đ |
| 21 |
Vít tự hãm 4x25 93903-24680 HONDA GL1800 |
9390324680
|
1 |
12.891đ |