🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-2 METER CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000182 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000182 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-2 METER CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cụm đồng hồ tốc độ 37101-MKJ-305 HONDA CB 1000 | 37101MKJ305 | 1 | 30.659.040đ |
| 1 | Bộ đồng hồ tốc độ 37101-MKJ-306 HONDA CB 1000 | 37101MKJ306 | 1 | 32.346.000đ |
| 1 | Cụm đồng hồ tốc độ 37101-MKJ-315 HONDA CB 1000 | 37101MKJ315 | 1 | 27.729.000đ |
| 1 | Bộ đồng hồ tốc độ 37101-MKJ-316 HONDA CB 1000 | 37101MKJ316 | 1 | 32.346.000đ |
| 2 | Cao su mặt đồng hồ tốc độ 37244-MM4-000 HONDA CB 1000 | 37244MM4000 | 1 | 64.800đ |
| 3 | Đế dưới đồng hồ tốc độ 37630-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 37630MKJE51 | 1 | 5.071.680đ |
| 3 | Đế dưới đồng hồ tốc độ 37630-MKJ-E52 HONDA CB 1000 | 37630MKJE52 | 1 | 5.071.680đ |
| 4 | Vít tự ren 90102-MKH-D00 HONDA CB 650 | 90102MKHD00 | 1 | 42.900đ |
| 5 | Vít 3x14 90314-KVS-F22 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, SH 125, SH 150, VARIO 160 | 90314KVSF22 | 1 | 69.300đ |