🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ HONDA SH 125 - SH 150
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE SH 125 VÀ SH 150 (11/2016-11/2019) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ HONDA SH 125 - SH 150
📦 Danh sách phụ tùng (10 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ HONDA SH 125 - SH 150:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-K77-V01 HONDA SH 125, SH 150 |
37100K77V01
|
1 |
3.378.240đ |
| 1 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K77-V11 HONDA SH 125, SH 150 |
37100K77V11
|
1 |
3.378.240đ |
| 2 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37110-K77-V01 HONDA SH 125, SH 150 |
37110K77V01
|
1 |
3.246.480đ |
| 2 |
Cụm đồng hồ công tơ mét 37110-K77-V11 HONDA SH 125, SH 150 |
37110K77V11
|
1 |
3.246.480đ |
| 3 |
Chốt trên nắp mặt đồng hồ tốc độ 37113-K77-V01 HONDA SH 125, SH 150 |
37113K77V01
|
1 |
18.634đ |
| 4 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ phía trên 37610-K77-V01 HONDA SH 125, SH 150 |
37610K77V01
|
1 |
224.640đ |
| 5 |
Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ 37620-K77-V01 HONDA SH 125, SH 150 |
37620K77V01
|
1 |
240.840đ |
| 6 |
Đế dưới đồng hồ tốc độ 37630-K77-V01 HONDA SH 125, SH 150 |
37630K77V01
|
1 |
235.440đ |
| 7 |
Vít tự ren 3x14 90101-KY6-008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125, SH 125, SH 150, WAVE 100 |
90101KY6008
|
1 |
10.800đ |
| 8 |
Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE, WAVE |
9390335310
|
1 |
5.400đ |