🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ HONDA SH 350 (2023)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003029 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003029 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ HONDA SH 350 (2023):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K1W-V11 HONDA SH 350
|
37100K1WV11 | 1 | 8.153.038đ |
| 2 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37110-K1W-V11 HONDA SH 350
|
37110K1WV11 | 1 | 5.875.572đ |
| 3 |
Mặt đồng hồ 37111-K0R-V01 HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
37111K0RV01 | 1 | 222.787đ |
| 4 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ phía dưới 37620-K0R-V01 HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
37620K0RV01 | 1 | 253.231đ |
| 5 |
Trang trí nắp tay lái 53207-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
53207K0RV00 | 1 | 88.483đ |
| 6 |
Vít 3x14 90314-KVS-F22 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB300R, CBR150R, PCX 125
|
90314KVSF22 | 1 | 76.218đ |
| 7 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90677KANT00 | 1 | 21.708đ |
| 8 |
Vít 5x11.5 91509-GE2-760 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
91509GE2760 | 1 | 10.854đ |
| 9 |
Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
9390335310 | 1 | 10.854đ |