📄 Tải PDF sơ đồ
🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA SUPER CUB C125
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE SUPER CUB C125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
SUPER CUB C125 |
| Năm sản xuất |
2018,2019 |
| Loại hệ thống |
FRAME |
| Mã EPC |
EPCDOV0001787 |
| Danh mục |
CATALOGUE SUPER CUB C125 |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA SUPER CUB C125
📦 Danh sách phụ tùng (10 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA SUPER CUB C125:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K0G-901 HONDA SUPER CUB
|
37100K0G901
|
1 |
6.886.889đ |
| 2 |
Vít tấm cách mặt đồng hồ tốc độ 37104-K0G-901 HONDA SUPER CUB
|
37104K0G901
|
1 |
30.640đ |
| 3 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37210-K0G-901 HONDA SUPER CUB
|
37210K0G901
|
1 |
3.934.678đ |
| 4 |
Nắp trên đồng hồ tốc độ 37211-K0G-901 HONDA SUPER CUB
|
37211K0G901
|
1 |
346.188đ |
| 5 |
Nắp dưới đồng hồ tốc độ 37212-K0G-901 HONDA SUPER CUB
|
37212K0G901
|
1 |
294.902đ |
| 6 |
Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ 37230-K0G-901 HONDA SUPER CUB
|
37230K0G901
|
1 |
3.598.397đ |
| 7 |
Đệm cao su nắp dưới đồng hồ tốc độ 90503-K0G-900 HONDA SUPER CUB
|
90503K0G900
|
1 |
33.010đ |
| 8 |
Vít tự ren 3X16 93903-22420 HONDA AIR BLADE, LEAD, SH, SPACY
|
9390322420
|
1 |
18.090đ |
| 9 |
Vít tự hãm 5x20 93903-35410 HONDA SUPER CUB C125
|
9390335410
|
1 |
35.979đ |
| 10 |
Đệm phẳng 5mm 94101-05000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
9410105000
|
1 |
10.854đ |