📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE CỤM BÁNH SAU CB350 H'NESS (2024)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB350 H'NESS (2024) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe CB350 H'NESS
Năm sản xuất 2024
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0005727
Danh mục CATALOGUE CB350 H'NESS (2024)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE CỤM BÁNH SAU CB350 H'NESS (2024)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE CỤM BÁNH SAU CB350 H'NESS (2024)

📦 Danh sách phụ tùng (26 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE CỤM BÁNH SAU CB350 H'NESS (2024):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Cao su giảm chấn bánh xe 06410-K0Z-900 HONDA
Cao su giảm chấn bánh xe 06410-K0Z-900 HONDA
06410K0Z900 1 159.424đ
2
Nhông tải sau 35T 41201-K0Z-901 HONDA
Nhông tải sau 35T 41201-K0Z-901 HONDA
41201K0Z901 1 484.777đ
3
Trục bánh xe sau 42301-K0Z-900 HONDA
Trục bánh xe sau 42301-K0Z-900 HONDA
42301K0Z900 1 300.951đ
4
Bạc cách bánh sau bên nhông 42312-K0Z-900 HONDA
Bạc cách bánh sau bên nhông 42312-K0Z-900 HONDA
42312K0Z900 1 64.620đ
5
Đai sau trục cơ 42515-K0Z-900 HONDA
Đai sau trục cơ 42515-K0Z-900 HONDA
42515K0Z900 1 331.861đ
6
Cụm nhông tải sau 42615-K0Z-900 HONDA
Cụm nhông tải sau 42615-K0Z-900 HONDA
42615K0Z900 1 1.545.424đ
7
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K0Z-900 HONDA
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K0Z-900 HONDA
42620K0Z900 1 109.356đ
8
Ống cách vòng bi bánh sau 42625-K0Z-900 HONDA
Ống cách vòng bi bánh sau 42625-K0Z-900 HONDA
42625K0Z900 1 61.306đ
9
Cụm vành sau 42650-K0Z-901 HONDA
Cụm vành sau 42650-K0Z-901 HONDA
42650K0Z901 1 11.946.933đ
10
Đối trọng vành xe 10 42704-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R
Đối trọng vành xe 10 42704-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R
42704MERD00 1 60.715đ
10
Đối trọng vành xe 20 42705-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R
Đối trọng vành xe 20 42705-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R
42705MERD00 1 67.875đ
10
Đối trọng vành xe 30 42706-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R
Đối trọng vành xe 30 42706-MER-D00 HONDA SH 125, SH 150, WINNER R
42706MERD00 1 76.633đ
11
Lốp sau (130/70-18 M/C 63H) (MRF) 42711-K0Z-901 HONDA
Lốp sau (130/70-18 M/C 63H) (MRF) 42711-K0Z-901 HONDA
42711K0Z901 1 1.827.299đ
11
LỐP SAU (130/70-18 M/C 63H) (DUN) 42711-K0Z-J01 HONDA
LỐP SAU (130/70-18 M/C 63H) (DUN) 42711-K0Z-J01 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA
42711K0ZJ01 1 3.898.127đ
12
Van vành xe (ACCURA) 42753-K24-G11 HONDA
Van vành xe (ACCURA) 42753-K24-G11 HONDA
42753K24G11 1 34.860đ
12
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
42753KWF901 1 37.535đ
12
(G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB 500
(G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB 500
42753ML7004 1 77.390đ
13
ÐĨA PHANH SAU 43251-K0Z-901 HONDA
ÐĨA PHANH SAU 43251-K0Z-901 HONDA
43251K0Z901 1 1.711.355đ
14
Bu lông 8x24 90105-KSP-870 HONDA
Bu lông 8x24 90105-KSP-870 HONDA
90105KSP870 1 38.228đ
15
Bu lông 5x10 90131-KYJ-610 HONDA
Bu lông 5x10 90131-KYJ-610 HONDA
90131KYJ610 1 30.008đ
16
Bu lông 12x25 90136-K0Z-900 HONDA
Bu lông 12x25 90136-K0Z-900 HONDA
90136K0Z900 1 40.476đ
18
Ốc kẹp 12mm 90306-KTE-911 HONDA
Ốc kẹp 12mm 90306-KTE-911 HONDA
90306KTE911 1 35.979đ
19
Vòng bi 6204UU 91082-KYJ-711 HONDA
Vòng bi 6204UU 91082-KYJ-711 HONDA
91082KYJ711 1 141.531đ
20
Vòng bi 6303UU 91083-KYJ-711 HONDA
Vòng bi 6303UU 91083-KYJ-711 HONDA
91083KYJ711 1 182.199đ
21
Phớt chắn bụi 30X47X8 91253-443-761 HONDA REBEL 300
Phớt chắn bụi 30X47X8 91253-443-761 HONDA REBEL 300
91253443761 1 44.156đ
22
Phớt O 55x2 91351-MGS-D30 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
Phớt O 55x2 91351-MGS-D30 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
91351MGSD30 1 61.819đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 CB350 H'NESS 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 19 CATALOGUE C…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC