| 2 |
Gioăng bao kín nắp bầu lọc khí 17212-KGF-900 HONDA SH 125
|
17212KGF900
|
1 |
144.783đ |
| 6 |
ống dẫn khí 17235-KGF-900 HONDA SH 125
|
17235KGF900
|
1 |
344.875đ |
| 10 |
Đai kẹp ống bầu lọc khí 17255-KRJ-900 HONDA SH 125
|
17255KRJ900
|
1 |
261.789đ |
| 11 |
Đai kẹp ống bầu lọc khí 17255-MY5-860 HONDA SH 125
|
17255MY5860
|
1 |
61.306đ |
| 12 |
Đai kẹp 58 ống bầu lọc khí 17257-KGF-900 HONDA SH 125
|
17257KGF900
|
1 |
111.013đ |
| 14 |
ống xả cặn bầu lọc khí 17261-KGF-900 HONDA SH 125
|
17261KGF900
|
1 |
138.276đ |
| 15 |
Chốt ống xả cặn 17370-419-700 HONDA AIR BLADE, CLICK
|
17370419700
|
1 |
27.133đ |
| 16 |
Kẹp ống dẫn khí 17724-102-700 HONDA SH 125, SH 150
|
17724102700
|
1 |
25.326đ |
| 17 |
Tai bắt chắn bùn phụ sau 80107-KTF-640 HONDA SH 125
|
80107KTF640
|
1 |
100.861đ |
| 18 |
Bu lông 6x30 90104-GAV-701 HONDA SH 125
|
90104GAV701
|
1 |
76.218đ |
| 19 |
Bu lông 6mm 90111-187-000 HONDA LEAD, PCX, SH
|
90111187000
|
1 |
21.708đ |
| 20 |
Vòng đệm B 90525-030-000 HONDA SH 125, SH 150
|
90525030000
|
1 |
81.189đ |
| 21 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-GR1-003 HONDA SH 125
|
90677GR1003
|
1 |
92.787đ |
| 22 |
Vít 4x20 93500-040-200A HONDA SH 125
|
93500040200A
|
1 |
30.008đ |
| 23 |
Vít 4x25 93500-040-250A HONDA SH 125
|
93500040250A
|
1 |
36.008đ |
| 24 |
Vít 5x12 93894-050-1207 HONDA SH 125, SH 150
|
938940501207
|
1 |
30.008đ |
| 25 |
Vít tự hãm 5x25 93903-255J0 HONDA SH 125
|
93903255J0
|
1 |
62.963đ |
| 26 |
Vít tự ren 5X16 93903-35380 HONDA DREAM, PCX, SH, SH MODE
|
9390335380
|
1 |
29.463đ |
| 27 |
Kẹp ống d10.5 95002-410-5000 HONDA SH, SPACY
|
950024105000
|
1 |
40.476đ |
| 28 |
Bạc đệm bầu lọc khí 17208-GR1-010 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, SH 125, SH MODE
|
17208GR1010
|
1 |
21.708đ |