🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-17 REAR BRAKE CALIPER CB500FAR
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000312 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000312 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-17 REAR BRAKE CALIPER CB500FAR:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Má phanh sau 06435-MGZ-J02 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 06435MGZJ02 | 1 | 524.861đ |
| 2 | BỘ GIOĂNG PÍT TÔNG NGÀM PHANH 06451-443-405 HONDA | 06451443405 | 1 | 43.200đ |
| 3 |
38510-MLR-D01 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
38510MLRD01 | 1 | 464.518đ |
| 4 | Giá đỡ kẹp ngàm phanh sau 38515-MKP-J00 HONDA CB 500 | 38515MKPJ00 | 1 | 30.240đ |
| 5 | Kẹp dây ABS (D12) 38517-MGE-003 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 38517MGE003 | 1 | 19.440đ |
| 6 | Pít tông ngàm phanh 43107-KT7-761 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150 | 43107KT7761 | 1 | 62.640đ |
| 7 | Lò xo ngàm phanh sau 43108-MBB-006 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 43108MBB006 | 1 | 57.200đ |
| 8 | Giá bắt ngàm phanh sau 43110-MJW-J11 HONDA CB 500 | 43110MJWJ11 | 1 | 642.956đ |
| 9 | Vòng hãm 43112-KT7-761 HONDA CB 500 | 43112KT7761 | 1 | 51.454đ |
| 10 | Chụp bụi khớp nối phanh trước 43132-KT7-761 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 43132KT7761 | 1 | 56.160đ |
| 11 | Cụm ngàm phanh sau 43150-MJW-J11 HONDA CB 500 | 43150MJWJ11 | 1 | 2.377.401đ |
| 12 | Chốt treo má phanh 43215-KZ4-J41 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 43215KZ4J41 | 1 | 110.704đ |
| 13 | Vít xả khí bộ ngàm phanh 43352-568-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 43352568003 | 1 | 27.000đ |
| 14 | Chụp vít xả khí ngàm phanh 43353-461-771 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 43353461771 | 1 | 5.400đ |
| 15 | Trục 45111-MA3-006 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 45111MA3006 | 1 | 50.760đ |
| 16 | Vòng chặn 45111-MAJ-G41 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 45111MAJG41 | 1 | 8.640đ |
| 17 | Chốt trượt 45131-MN9-006 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 45131MN9006 | 1 | 123.200đ |
| 18 | Phớt chắn bụi chốt trượt B 45133-MA3-006 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 45133MA3006 | 1 | 8.640đ |
| 19 | Kẹp ống xả 53781-SE0-952 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 53781SE0952 | 1 | 19.440đ |
| 20 | Bu lông 6x12 90013-GHB-610 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90013GHB610 | 1 | 17.600đ |
| 21 | Bu lông 6x16 90116-MKP-DN0 HONDA CB 500, REBEL 500 | 90116MKPDN0 | 1 | 19.800đ |
| 22 | Bu lông 8x49 90180-MN8-006 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90180MN8006 | 1 | 41.800đ |