🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-17 REAR BRAKE CALIPER CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000195 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000195 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-17 REAR BRAKE CALIPER CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ gioăng piston ngàm phanh 06431-MA3-405 HONDA CB 500, LEAD 110, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125 | 06431MA3405 | 1 | 33.480đ |
| 2 | Má phanh sau 06435-MFN-D02 HONDA CB 1000 | 06435MFND02 | 1 | 1.342.550đ |
| 3 | Cảm biến tốc độ vành sau 38510-MKJ-E51 HONDA CB 1000 | 38510MKJE51 | 1 | 2.753.988đ |
| 4 | Kẹp dây ABS (D12) 38517-MGE-003 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 38517MGE003 | 1 | 19.440đ |
| 5 | Piston ngàm phanh trước 27x31 43107-MAJ-G41 HONDA CB 1000, LEAD 110, SH 125 | 43107MAJG41 | 1 | 108.000đ |
| 6 | Lò xo má phanh dầu 43108-MFN-D02 HONDA CB 1000 | 43108MFND02 | 1 | 117.876đ |
| 7 | Vòng hãm 43112-MEL-D21 HONDA CB 1000 | 43112MELD21 | 1 | 146.565đ |
| 8 | Kẹp phanh sau 43120-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 43120MKJD00 | 1 | 3.583.705đ |
| 9 | Chốt trượt 43131-KW3-006 HONDA CB 1000 | 43131KW3006 | 1 | 145.006đ |
| 10 | Cụm ngàm phanh sau 43150-MFN-D01 HONDA CB 1000 | 43150MFND01 | 1 | 7.236.298đ |
| 11 | Giá đỡ sau 43190-MFN-D01 HONDA CB 1000 | 43190MFND01 | 1 | 1.947.234đ |
| 12 | Chốt treo má phanh 43215-KZ4-J41 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 43215KZ4J41 | 1 | 110.704đ |
| 13 | Vít xả khí bộ ngàm phanh 43352-568-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 43352568003 | 1 | 27.000đ |
| 14 | Chụp vít xả khí ngàm phanh 43353-461-771 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 43353461771 | 1 | 5.400đ |
| 15 | Vòng chặn 45111-MAJ-G41 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 45111MAJG41 | 1 | 8.640đ |
| 16 | Đệm cao su chốt trượt 45132-166-016 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 45132166016 | 1 | 4.745đ |
| 17 | Phớt chắn bụi chốt trượt B 45133-MA3-006 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 45133MA3006 | 1 | 8.640đ |
| 18 | Kẹp A dây cảm biến 45157-MEJ-J00 HONDA CB 1000 | 45157MEJJ00 | 1 | 26.400đ |
| 19 | Bu lông 6x14 90117-MJP-G60 HONDA CB 150 | 90117MJPG60 | 1 | 44.000đ |
| 20 | Bu lông 8x25 90131-MCJ-000 HONDA CB 1000 | 90131MCJ000 | 1 | 286.892đ |
| 21 | Đai kẹp dây 14mm 90690-MCA-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 350 | 90690MCA003 | 1 | 30.800đ |
| 22 | Bu lông 6x10 96001-060-1007 HONDA SPACY | 960010601007 | 1 | 18.360đ |
| 23 | Đai kẹp dây 90650-KV6-003 HONDA CB 500, MSX 125 | 90650KV6003 | 1 | 34.100đ |