🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 14 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA REBEL 300
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001528 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001528 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 14 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA REBEL 300:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110
|
42753GM9743 | 1 | 61.306đ |
| 2 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
44301K87A00 | 1 | 702.763đ |
| 3 |
Bạc đệm vành trước 44311-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
44311MGZJ00 | 1 | 122.611đ |
| 4 |
Đai trước trục cơ 44515-K87-L50 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
44515K87L50 | 1 | 592.143đ |
| 5 |
Bạc đệm vành trước 44620-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
44620K87A00 | 1 | 261.789đ |
| 6 |
Cụm vành trước 44650-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
44650K87A00 | 1 | 8.955.319đ |
| 7 |
Lốp trước (Dunlop) 44711-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
44711K87A31 | 1 | 4.489.861đ |
| 8 |
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44721MGHH21 | 1 | 94.353đ |
| 8 |
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44722MGHH21 | 1 | 97.607đ |
| 8 |
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
44723MGHH21 | 1 | 97.607đ |
| 9 |
Đĩa phanh trước 45251-K87-L50 HONDA REBEL 300, REBEL 500
|
45251K87L50 | 1 | 2.282.348đ |
| 10 |
Bu lông 8x25 90105-MGS-D30 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
90105MGSD30 | 1 | 33.731đ |
| 11 |
Bu lông 5x10 90131-K87-L50 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90131K87L50 | 1 | 33.010đ |
| 12 |
Bu lông 90305-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90305K87A00 | 1 | 35.979đ |
| 13 |
Vòng bi 6203UU 91051-KVK-901 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
91051KVK901 | 1 | 99.235đ |
| 14 |
Phớt chắn bụi 25X40X5 91252-K35-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
91252K35V01 | 1 | 30.356đ |